Từ vựng tiếng Ý: sức khỏe và y tế
Ở phòng khám hay hiệu thuốc: triệu chứng, bệnh, cách chăm sóc và thuốc men tiếng Ý.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Sức khỏe và y tế”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| medico | bác sĩ |
| chirurgo | bác sĩ phẫu thuật |
| assicurazione integrativa | bảo hiểm bổ sung |
| assicurazione sanitaria | bảo hiểm y tế |
| rimettersi | bình phục |
| visita | buổi khám bệnh |
| quarantena | cách li |
| stress | căng thẳng |
| soffrire | chịu đau |
| curare | chữa trị |
| dolore | cơn đau |
| mal di testa | đau đầu |
| mal di denti | đau răng |
| consultare | đi khám |
| ricetta | đơn thuốc |
| donazione di sangue | hiến máu |
| farmacia | hiệu thuốc |
| cartella clinica | hồ sơ bệnh án |
| disabilità | khuyết tật |
| prelievo di sangue | lấy máu |
| congedo per malattia | nghỉ ốm |
| infezione | nhiễm trùng |
| ostetrica | nữ hộ sinh |
| malato | ốmTính từ, mắc bệnh |
| operare | phẫu thuật |
| sala d’attesa | phòng chờ |
| febbre | sốt |
| trattamento | sự điều trị |
| riposo | sự nghỉ ngơi |
| salute | sức khoẻ |
| effetto collaterale | tác dụng phụ |
| medicinale | thuốc |
| farsi male | tự làm mình đau |
| cancro | ung thư |
| vaccino | vắc xin |
| igiene | vệ sinh |
| livido | vết bầm |
| ferita | vết thương |
| virus | vi rút |
| analisi | xét nghiệm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| medico di base | bác sĩ đa khoa |
| benda | băng gạc |
| obesità | béo phì |
| diabete | bệnh tiểu đường |
| prendere un raffreddore | bị cảm lạnh |
| gesso | bó bột |
| distorsione | bong gân |
| protesi | bộ phận giả |
| nausea | buồn nôn |
| raffreddore | cảm lạnh |
| trapianto | cấy ghép |
| sanguinare | chảy máu |
| colesterolo | cholesterol |
| insonnia | chứng mất ngủ |
| dipendenza | chứng nghiện |
| tosse | cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng |
| farmacista | dược sĩ |
| asma | hen suyễn |
| operatore sanitario | hộ lí |
| alcolismo | nghiện rượu |
| intossicazione alimentare | ngộ độc thực phẩm |
| termometro | nhiệt kế |
| sala operatoria | phòng mổ |
| cicatrice | sẹo |
| anestesia | sự gây mê |
| guarigione | sự khỏi bệnh |
| convalescenza | thời kì dưỡng bệnh |
| gocce | thuốc nhỏ |
| diarrea | tiêu chảy |
| ustione | vết bỏng |
| taglio | vết cắt |
| polmonite | viêm phổi |
| ambulanza | xe cứu thương |
| sedia a rotelle | xe lăn |
| sciroppo | xi rô |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| dermatologo | bác sĩ da liễu |
| anestesista | bác sĩ gây mê |
| cardiologo | bác sĩ tim mạch |
| ricoverare | cho nhập viện |
| radiografia | chụp X quang |
| tabagismo | hút thuốc lá |
| posologia | liều dùng |
| disidratazione | mất nước |
| stampella | nạng |
| stecca | nẹp |
| soccorritore | nhân viên sơ cứu |
| siringa | ống tiêm |
| insolazione | say nắng |
| contagio | sự lây nhiễm |
| vomito | sự nôn mửa |
| ricaduta | tái phát |
| anemia | thiếu máu |
| antibiotico | thuốc kháng sinh |
| pomata | thuốc mỡ |
| sonnifero | thuốc ngủ |
| vaccinare | tiêm phòng |
| fisioterapia | vật lí trị liệu |
| gastroenterite | viêm dạ dày ruột |
| faringite | viêm họng |
| capsula | viên nang |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Sức khỏe và y tế”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
