50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
50 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Nấu ăn và bữa ăn, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt.
Nấu ăn và bữa ăn 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 有機 | hữu cơ |
| 鉢 | bát |
| 空腹 | cơn đói |
| 味 | hương vị |
| 脂っこい | béo |
| メニュー | thực đơn |
| 料理の一品 | món ănThức được nấu nướng |
| 塩辛い | mặn |
| のどの渇き | cơn khát |
| 酸っぱい | chua |
| お品書き | tờ thực đơn |
| 火を通す | nấu chín |
| 夕食 | bữa tối |
| 食物繊維 | chất xơ |
| 泡立て器 | cây đánh trứng |
| 新鮮 | tươi |
| におい | mùi |
| カップ | tách |
| グラス | cốc |
| かき混ぜる | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| 刻む | cắt |
| 前菜 | món khai vị |
| おやつ | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| 味見する | nếmĐộng từ |
| 出す | bưng món |
Thực phẩm và đồ uống 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| にんにく | tỏi |
| 小麦 | lúa mì |
| 水 | nước |
| ジュース | nước ép |
| 米 | gạo |
| 塩 | muối |
| 茶 | trà |
| ワイン | rượu vang |
| 卵 | trứng |
| 牛肉 | thịt bò |
| コーヒー | cà phê |
| キャベツ | bắp cải |
| 牛乳 | sữa |
| トウモロコシ | ngô |
| 蜂蜜 | mật ong |
| クルミ | quả óc chó |
| パン | bánh mì |
| 豚肉 | thịt lợn |
| 生地 | bột nhàoHỗn hợp bột mì trước khi nấu nướng |
| ラム酒 | rượu rum |
| ベーコン | thịt xông khói |
| ビール | bia |
| 生クリーム | kem tươi |
| ヒレ肉 | phi lê |
| 果物 | hoa quả |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
