KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: thời tiết và phong cảnh

Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Trung.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 39 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
氣壓áp suất
海灘bãi biển
暴風雨bão
天空bầu trời
海biển
岸邊bờMép của dòng nước hoặc hồ
海岸bờ biển
田野cánh đồng
高原cao nguyên
沙cát
彩虹cầu vồng
海洋đại dương
隘口đèo
度數độ
海拔độ cao
丘陵đồi
風gió
微風gió nhẹ
峽谷hẻm núi
湖泊hồ
轉陰kéo mây
樹林khu rừng nhỏ
涼爽mát
太陽mặt trời
雨mưa
泉水nguồn nước
溫和ôn hoà
北方phía bắc
東方phía đông
南方phía nam
西方phía tây
風景phong cảnh
森林rừng
海浪sóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước
岩石tảng đá
大自然thiên nhiên
天氣thời tiết
海灣vịnhChỗ bờ biển lõm sâu và rộng, nơi biển ăn vào đất liền
低氣壓vùng áp thấp

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
回暖ấm lên
沙丘cồn cát
陣風cơn gió mạnh
颶風cuồng phong
雷雨dông
雲đám mây
草原đồng cỏ
熱浪đợt nắng nóng
海峽eo biển
乾旱hạn hán
洞穴hang động
大峽谷hẻm vực
轉晴hửng nắng
深谷khe núi
氣壓計khí áp kế
熱帶氣候khí hậu nhiệt đới
酷寒lạnh buốt
龍捲風lốc xoáy
水災lũ lụt
轉涼mát dần
冰雹mưa đá
叢林rừng rậm
落雷sét đánh
溪流suối
火山爆發sự phun trào
山坡sườn núi
霜sương giá
薄霧sương mờ
濃霧sương mù
融化tan chảy
吹thổi
潮汐thuỷ triều
閃電tia chớp
下雨trời mưa
雪崩tuyết lở
氣旋xoáy thuận

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
濕地bãi lầy
半島bán đảo
極光bắc cực quang
浮冰biển băng
雪花bông tuyết
河堤bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước
下冰雹có mưa đá
陣雨cơn mưa bất chợt
河口cửa sông
紫外線cực tím
潟湖đầm phá
積雪堆đống tuyết
乾燥氣候khí hậu khô hạn
林間空地khoảng rừng thưa
短暫放晴lúc hửng nắng
火山口miệng núi lửa
風大nhiều gió
多雲nhiều mây
多雨nhiều mưa
礁石rạn san hô
霧凇sương muối
冰山tảng băng trôi
乾草原thảo nguyên
下雪tuyết rơiĐộng từ, việc tinh thể băng rơi từ trời xuống
高氣壓vùng áp cao

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 60 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.