KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: thời tiết và phong cảnh

Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Pháp.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 39 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
pressionáp suất
plagebãi biển
tempêtebão
cielbầu trời
merbiển
rivebờMép của dòng nước hoặc hồ
côtebờ biển
champcánh đồng
plateaucao nguyên
sablecát
arc-en-cielcầu vồng
océanđại dương
colđèo
degréđộ
altitudeđộ cao
collineđồi
ventgió
brisegió nhẹ
gorgehẻm núi
lachồ
se couvrirkéo mây
boiskhu rừng nhỏ
fraismát
soleilmặt trời
pluiemưa
sourcenguồn nước
douxôn hoà
nordphía bắc
estphía đông
sudphía nam
ouestphía tây
paysagephong cảnh
forêtrừng
vaguesóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước
rochertảng đá
naturethiên nhiên
météothời tiết
golfevịnhChỗ bờ biển lõm sâu và rộng, nơi biển ăn vào đất liền
dépressionvùng áp thấp

Cấp độ 2: trung bình 36 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
se réchaufferấm lên
dunecồn cát
rafalecơn gió mạnh
ouragancuồng phong
oragedông
nuageđám mây
prairieđồng cỏ
caniculeđợt nắng nóng
détroiteo biển
sécheressehạn hán
grottehang động
canyonhẻm vực
s’éclaircirhửng nắng
ravinkhe núi
baromètrekhí áp kế
climat tropicalkhí hậu nhiệt đới
glaciallạnh buốt
tornadelốc xoáy
inondationlũ lụt
se rafraîchirmát dần
grêlemưa đá
junglerừng rậm
foudresét đánh
ruisseausuối
éruptionsự phun trào
versantsườn núi
gelsương giá
brumesương mờ
brouillardsương mù
fondretan chảy
soufflerthổi
maréethuỷ triều
éclairtia chớp
pleuvoirtrời mưa
avalanchetuyết lở
cyclonexoáy thuận

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
marécagebãi lầy
presqu’îlebán đảo
aurore boréalebắc cực quang
banquisebiển băng
floconbông tuyết
bergebờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước
grêlercó mưa đá
gibouléecơn mưa bất chợt
estuairecửa sông
ultravioletcực tím
laguneđầm phá
congèređống tuyết
climat aridekhí hậu khô hạn
clairièrekhoảng rừng thưa
éclaircielúc hửng nắng
cratèremiệng núi lửa
venteuxnhiều gió
nuageuxnhiều mây
pluvieuxnhiều mưa
récifrạn san hô
givresương muối
icebergtảng băng trôi
steppethảo nguyên
neigertuyết rơiĐộng từ, việc tinh thể băng rơi từ trời xuống
anticyclonevùng áp cao

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 60 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.