KoKo
VI

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: báo chí và thông tin

Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Tây Ban Nha.

Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
carteláp phích
ediciónấn bản
artículobài báo
redacciónban biên tập
prensabáo chí
prensa digitalbáo điện tử
pie de fotochú thích ảnh
columnachuyên mục
directochương trình trực tiếp
investigacióncuộc điều tra
entrevistacuộc phỏng vấn
hechodữ kiện
publicarđăng
enfoquegóc tiếp cận
comentariolời bình luận
testimoniolời kể của nhân chứng
anunciolời thông báo
red socialmạng xã hội
cámaramáy quay
anuncio publicitariomẩu quảng cáo
noticiamẩu tin
micrófonomicrô
fuentenguồn tin
banda sonoranhạc nền
relaciones públicasquan hệ công chúng
derecho de réplicaquyền phản hồi
montajesự dựng phim
emisiónsự phát sóng
sesgosự thiên vị
revista especializadatạp chí chuyên ngành
carné de prensathẻ nhà báo
seguir la actualidadtheo dõi thời sự
actualidadthời sự
titulartiêu đề
noticia falsatin giả
periódicotờ báo
portadatrang nhất
web de noticiastrang tin tức
platótrường quay
libertad de prensatự do báo chí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
conspiraciónâm mưu
prensa escritabáo in
revuelocơn sốt
informarcung cấp thông tin
reunión de redaccióncuộc họp biên tập
investigarđiều tra
horario de máxima audienciagiờ vàng
suscripcióngói thuê bao
eslogankhẩu hiệu
denunciarlên án
parrilla de programaciónlịch phát sóng
audiencialượng khán giả
secciónmục báo
fuente anónimanguồn tin giấu tên
conductor de programangười dẫn chương trình
jefe de prensangười phụ trách quan hệ báo chí
columnistangười viết chuyên mục
editornhà xuất bản
fotógrafonhiếp ảnh gia
sala de controlphòng điều khiển
reportajephóng sự
reportaje de investigaciónphóng sự điều tra
reporterophóng viên
corresponsalphóng viên thường trú
medio de comunicaciónphương tiện truyền thông
emplazamiento de productoquảng cáo lồng ghép
entradillasapo
tiradasố lượng phát hành
censurasự kiểm duyệt
manipulaciónsự thao túng
comunicado de prensathông cáo báo chí
teoría conspirativathuyết âm mưu
rumortin đồn
teletipotin thông tấn
redactor jefetổng biên tập

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
fe de erratasbài đính chính
hacer zapeochuyển kênh liên tục
debate televisadocuộc tranh luận trên truyền hình
deontologíađạo đức nghề nghiệp
descifrargiải mã
cierre de ediciónhạn chót lên khuôn
imágenes de archivohình ảnh tư liệu
presentadorngười dẫn bản tin
periodista freelancenhà báo tự do
patrocinadornhà tài trợ
interpretación simultáneaphiên dịch đồng thời
entrevistarphỏng vấn
desmentirphủ nhận
quioscosạp báo
corrección de textossự đọc soát
contraste de fuentessự đối chiếu nguồn tin
reposiciónsự phát lại
titular sensacionalistatiêu đề giật gân
documentarsetìm hiểu tài liệu
primiciatin sốt dẻo
pluralismotính đa nguyên
independencia editorialtính độc lập biên tập
objetividadtính khách quan
titular de portadatít lớn trang nhất
subtituladoviệc làm phụ đề

Ở Mexico, người ta thường nói

  • thẻ nhà báo carné de prensa credencial de prensa
  • trang tin tức web de noticias sitio de noticias
  • trường quay plató foro de televisión
  • giờ vàng horario de máxima audiencia horario estelar
  • sapo entradilla entrada
  • số lượng phát hành tirada tiraje
  • tin thông tấn teletipo cable noticioso
  • tổng biên tập redactor jefe jefe de redacción
  • chuyển kênh liên tục hacer zapeo cambiar de canal
  • sự phát lại reposición retransmisión

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 61 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Tây Ban Nha từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.