Từ vựng tiếng Nga: báo chí và tin tức
Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| издание | ấn bản |
| публикация | bài đăng |
| пресса | báo chí |
| печатная пресса | báo in |
| комментировать | bình luận |
| блог | blog |
| колонка | chuyên mục |
| программа | chương trình |
| прямой эфир | chương trình trực tiếp |
| режиссура | công việc đạo diễn |
| информировать | cung cấp thông tin |
| расследование | cuộc điều tra |
| интервью | cuộc phỏng vấn |
| факт | dữ kiện |
| радио | đài phát thanh |
| читатель | độc giả |
| комментарий | lời bình luận |
| свидетельство | lời kể của nhân chứng |
| объявление | lời thông báo |
| социальная сеть | mạng xã hội |
| видеокамера | máy quay |
| новость | mẩu tin |
| официальный представитель | người phát ngôn |
| журналист | nhà báo |
| издатель | nhà xuất bản |
| фотограф | nhiếp ảnh gia |
| студия | phòng thu |
| монтаж | sự dựng phim |
| вещание | sự phát sóng |
| следить за новостями | theo dõi thời sự |
| пресс-релиз | thông cáo báo chí |
| информация | thông tin |
| новости | thời sự |
| новостной сайт | trang tin tức |
| телевидение | truyền hình |
| свобода прессы | tự do báo chí |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| афиша | áp phích |
| выпуск новостей | bản tin truyền hình |
| редактор | biên tập viên |
| эхо-камера | buồng vang |
| редакционное совещание | cuộc họp biên tập |
| теледебаты | cuộc tranh luận trên truyền hình |
| специальный корреспондент | đặc phái viên |
| подписываться | đăng kí thuê bao |
| редакционная политика | đường lối biên tập |
| прайм-тайм | giờ vàng |
| подписка | gói thuê bao |
| сдача номера | hạn chót lên khuôn |
| информационное агентство | hãng thông tấn |
| слоган | khẩu hiệu |
| микрофон | micrô |
| рубрика | mục báo |
| анонимный источник | nguồn tin giấu tên |
| пресс-секретарь | người phụ trách quan hệ báo chí |
| внештатный журналист | nhà báo tự do |
| спонсор | nhà tài trợ |
| саундтрек | nhạc nền |
| транслировать | phát sóng |
| репортаж | phóng sự |
| журналистское расследование | phóng sự điều tra |
| военный корреспондент | phóng viên chiến trường |
| подкаст | podcast |
| связи с общественностью | quan hệ công chúng |
| тираж | số lượng phát hành |
| вычитка | sự đọc soát |
| перекрёстная проверка | sự đối chiếu nguồn tin |
| цензура | sự kiểm duyệt |
| повтор | sự phát lại |
| концентрация СМИ | sự tập trung truyền thông |
| манипуляция | sự thao túng |
| специализированный журнал | tạp chí chuyên ngành |
| доля аудитории | thị phần khán giả |
| главный редактор | tổng biên tập |
| съёмочная площадка | trường quay |
| проверка фактов | việc kiểm chứng thông tin |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| информационный пузырь | bong bóng lọc |
| переключать канал | chuyển kênh liên tục |
| рекламный ролик | đoạn phim quảng cáo |
| перепроверять | đối chiếu nguồn tin |
| ракурс | góc tiếp cận |
| цензурировать | kiểm duyệt |
| сетка вещания | lịch phát sóng |
| погоня за сенсациями | lối đưa tin giật gân |
| опровержение | lời phủ nhận |
| колумнист | người viết chuyên mục |
| опровергать | phủ nhận |
| продакт-плейсмент | quảng cáo lồng ghép |
| лид | sapo |
| вёрстка | sự dàn trang |
| предвзятость | sự thiên vị |
| удостоверение журналиста | thẻ nhà báo |
| дезинформация | thông tin sai lệch |
| эфирное время | thời lượng phát sóng |
| теория заговора | thuyết âm mưu |
| кликбейт | tiêu đề giật gân |
| сенсация | tin sốt dẻo |
| депеша | tin thông tấn |
| плюрализм | tính đa nguyên |
| редакционная независимость | tính độc lập biên tập |
| объективность | tính khách quan |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 55 từ cấp độ dễ, 59 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
