KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nhật: báo chí và thông tin

Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Nhật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
ポスターáp phích
版ấn bản
記事bài báo
編集部ban biên tập
報道機関báo chí
ネット報道báo điện tử
写真説明chú thích ảnh
コラムchuyên mục
生放送chương trình trực tiếp
取材cuộc điều tra
インタビューcuộc phỏng vấn
事実dữ kiện
掲載するđăng
報道の切り口góc tiếp cận
論評lời bình luận
証言lời kể của nhân chứng
告知lời thông báo
ソーシャルメディアmạng xã hội
撮影カメラmáy quay
広告mẩu quảng cáo
知らせmẩu tin
マイクmicrô
取材源nguồn tin
サウンドトラックnhạc nền
広報quan hệ công chúng
反論権quyền phản hồi
編集sự dựng phim
放送sự phát sóng
偏向sự thiên vị
学術誌tạp chí chuyên ngành
記者証thẻ nhà báo
時事を追うtheo dõi thời sự
時事thời sự
見出しtiêu đề
偽ニュースtin giả
新聞tờ báo
一面trang nhất
ニュースサイトtrang tin tức
スタジオセットtrường quay
報道の自由tự do báo chí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
陰謀âm mưu
活字媒体báo in
話題沸騰cơn sốt
知らせるcung cấp thông tin
編集会議cuộc họp biên tập
取材するđiều tra
最も視聴される時間帯giờ vàng
購読gói thuê bao
標語khẩu hiệu
告発するlên án
番組表lịch phát sóng
視聴率lượng khán giả
欄mục báo
匿名の情報源nguồn tin giấu tên
司会者người dẫn chương trình
広報担当官người phụ trách quan hệ báo chí
コラムニストngười viết chuyên mục
発行人nhà xuất bản
報道写真家nhiếp ảnh gia
調整室phòng điều khiển
報道phóng sự
調査報道phóng sự điều tra
リポーターphóng viên
通信員phóng viên thường trú
媒体phương tiện truyền thông
商品の露出quảng cáo lồng ghép
リード文sapo
発行部数số lượng phát hành
検閲sự kiểm duyệt
世論操作sự thao túng
報道資料thông cáo báo chí
陰謀論thuyết âm mưu
うわさtin đồn
速報tin thông tấn
編集長tổng biên tập

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
訂正記事bài đính chính
チャンネルを変えるchuyển kênh liên tục
テレビ討論cuộc tranh luận trên truyền hình
報道倫理đạo đức nghề nghiệp
読み解くgiải mã
締め切りhạn chót lên khuôn
資料映像hình ảnh tư liệu
ニュースキャスターngười dẫn bản tin
フリー記者nhà báo tự do
提供社nhà tài trợ
同時通訳phiên dịch đồng thời
インタビューするphỏng vấn
否認するphủ nhận
新聞販売店sạp báo
校閲sự đọc soát
裏取りsự đối chiếu nguồn tin
再放送sự phát lại
釣り見出しtiêu đề giật gân
資料を調べるtìm hiểu tài liệu
特ダネtin sốt dẻo
多元主義tính đa nguyên
編集権の独立tính độc lập biên tập
客観性tính khách quan
一面の大見出しtít lớn trang nhất
字幕付けviệc làm phụ đề

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 61 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nhật từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.