KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: báo chí và thông tin

Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Trung.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
海報áp phích
版次ấn bản
文章bài báo
編輯部ban biên tập
新聞界báo chí
網路新聞báo điện tử
圖說chú thích ảnh
專欄chuyên mục
直播chương trình trực tiếp
採訪cuộc điều tra
專訪cuộc phỏng vấn
事實dữ kiện
發表đăng
報導角度góc tiếp cận
評論lời bình luận
親身說法lời kể của nhân chứng
公告lời thông báo
社群媒體mạng xã hội
攝影機máy quay
廣告mẩu quảng cáo
消息mẩu tin
麥克風micrô
消息來源nguồn tin
配樂nhạc nền
公共關係quan hệ công chúng
答辯權quyền phản hồi
剪輯sự dựng phim
播出sự phát sóng
偏頗立場sự thiên vị
學術期刊tạp chí chuyên ngành
記者證thẻ nhà báo
關注時事theo dõi thời sự
時事thời sự
標題tiêu đề
假新聞tin giả
報紙tờ báo
頭版trang nhất
新聞網站trang tin tức
攝影棚trường quay
新聞自由tự do báo chí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
陰謀âm mưu
平面媒體báo in
話題熱度cơn sốt
告知cung cấp thông tin
編輯會議cuộc họp biên tập
進行採訪điều tra
黃金時段giờ vàng
訂閱gói thuê bao
標語khẩu hiệu
揭發lên án
節目表lịch phát sóng
收視率lượng khán giả
版面mục báo
匿名消息來源nguồn tin giấu tên
主持人người dẫn chương trình
新聞聯絡人người phụ trách quan hệ báo chí
專欄作家người viết chuyên mục
發行人nhà xuất bản
攝影記者nhiếp ảnh gia
控制室phòng điều khiển
報導phóng sự
調查報導phóng sự điều tra
外勤記者phóng viên
通訊記者phóng viên thường trú
媒體phương tiện truyền thông
置入性行銷quảng cáo lồng ghép
導言sapo
發行量số lượng phát hành
審查sự kiểm duyệt
操弄sự thao túng
新聞稿thông cáo báo chí
陰謀論thuyết âm mưu
謠言tin đồn
快訊tin thông tấn
總編輯tổng biên tập

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
更正啟事bài đính chính
轉臺chuyển kênh liên tục
電視辯論cuộc tranh luận trên truyền hình
新聞倫理đạo đức nghề nghiệp
解讀giải mã
截稿hạn chót lên khuôn
資料影片hình ảnh tư liệu
新聞主播người dẫn bản tin
自由記者nhà báo tự do
贊助商nhà tài trợ
同步口譯phiên dịch đồng thời
進行專訪phỏng vấn
否認phủ nhận
報攤sạp báo
校閱sự đọc soát
交叉查證sự đối chiếu nguồn tin
重播sự phát lại
誘餌標題tiêu đề giật gân
查閱資料tìm hiểu tài liệu
獨家消息tin sốt dẻo
多元並存tính đa nguyên
編輯獨立tính độc lập biên tập
客觀性tính khách quan
頭版大標tít lớn trang nhất
字幕製作việc làm phụ đề

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 61 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.