KoKo
VI

Từ vựng tiếng Indonesia: báo chí và thông tin

Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Indonesia.

Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
posteráp phích
edisiấn bản
artikelbài báo
redaksiban biên tập
persbáo chí
pers daringbáo điện tử
keterangan fotochú thích ảnh
kolom rutinchuyên mục
siaran langsungchương trình trực tiếp
investigasicuộc điều tra
wawancaracuộc phỏng vấn
faktadữ kiện
menerbitkanđăng
sudut pandang beritagóc tiếp cận
komentarlời bình luận
kesaksianlời kể của nhân chứng
pengumumanlời thông báo
media sosialmạng xã hội
kamera videomáy quay
iklanmẩu quảng cáo
kabarmẩu tin
mikrofonmicrô
sumbernguồn tin
musik latarnhạc nền
hubungan masyarakatquan hệ công chúng
hak jawabquyền phản hồi
penyuntingan gambarsự dựng phim
penyiaransự phát sóng
keberpihakansự thiên vị
majalah khusustạp chí chuyên ngành
kartu persthẻ nhà báo
mengikuti beritatheo dõi thời sự
berita terkinithời sự
judul beritatiêu đề
berita palsutin giả
surat kabartờ báo
halaman depantrang nhất
situs beritatrang tin tức
studio siarantrường quay
kebebasan perstự do báo chí

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
persekongkolanâm mưu
media cetakbáo in
perbincangan ramaicơn sốt
memberitakancung cấp thông tin
rapat redaksicuộc họp biên tập
menyelidikiđiều tra
jam tayang utamagiờ vàng
langganangói thuê bao
slogankhẩu hiệu
membeberkanlên án
jadwal acaralịch phát sóng
jumlah penontonlượng khán giả
rubrikmục báo
sumber anonimnguồn tin giấu tên
pembawa acarangười dẫn chương trình
petugas persngười phụ trách quan hệ báo chí
penulis kolomngười viết chuyên mục
penerbitnhà xuất bản
fotografernhiếp ảnh gia
ruang kendali siaranphòng điều khiển
liputanphóng sự
liputan investigasiphóng sự điều tra
reporterphóng viên
korespondenphóng viên thường trú
media massaphương tiện truyền thông
penempatan produkquảng cáo lồng ghép
paragraf pembukasapo
oplahsố lượng phát hành
sensorsự kiểm duyệt
manipulasisự thao túng
siaran persthông cáo báo chí
teori konspirasithuyết âm mưu
desas-desustin đồn
berita kawattin thông tấn
pemimpin redaksitổng biên tập

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
ralatbài đính chính
berpindah saluranchuyển kênh liên tục
debat televisicuộc tranh luận trên truyền hình
etika profesiđạo đức nghề nghiệp
menguraikan maknagiải mã
tenggat cetakhạn chót lên khuôn
rekaman arsiphình ảnh tư liệu
penyiarngười dẫn bản tin
jurnalis lepasnhà báo tự do
sponsornhà tài trợ
penerjemahan simultanphiên dịch đồng thời
mewawancaraiphỏng vấn
membantahphủ nhận
kios koransạp báo
koreksi naskahsự đọc soát
pencocokan sumbersự đối chiếu nguồn tin
siaran ulangsự phát lại
judul umpan kliktiêu đề giật gân
mengumpulkan bahantìm hiểu tài liệu
berita pertamatin sốt dẻo
pluralismetính đa nguyên
independensi redaksitính độc lập biên tập
objektivitastính khách quan
judul utama halaman depantít lớn trang nhất
pembuatan takarirviệc làm phụ đề

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 61 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Indonesia từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.