Từ vựng tiếng Đan Mạch: báo chí và thông tin
Báo, truyền hình, phóng sự, bài viết, phỏng vấn: từ vựng truyền thông và thời sự tiếng Đan Mạch.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Báo chí và thông tin”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| plakat | áp phích |
| udgave | ấn bản |
| artikel | bài báo |
| redaktion | ban biên tập |
| presse | báo chí |
| netavis | báo điện tử |
| billedtekst | chú thích ảnh |
| klumme | chuyên mục |
| direkte transmission | chương trình trực tiếp |
| undersøgelse | cuộc điều tra |
| interview | cuộc phỏng vấn |
| faktum | dữ kiện |
| publicere | đăng |
| vinkel | góc tiếp cận |
| kommentar | lời bình luận |
| øjenvidneberetning | lời kể của nhân chứng |
| meddelelse | lời thông báo |
| socialt netværk | mạng xã hội |
| videokamera | máy quay |
| annonce | mẩu quảng cáo |
| nyhed | mẩu tin |
| mikrofon | micrô |
| kilde | nguồn tin |
| lydspor | nhạc nền |
| PR | quan hệ công chúng |
| ret til genmæle | quyền phản hồi |
| klipning | sự dựng phim |
| udsendelse | sự phát sóng |
| partiskhed | sự thiên vị |
| fagtidsskrift | tạp chí chuyên ngành |
| pressekort | thẻ nhà báo |
| følge med i nyhederne | theo dõi thời sự |
| nyheder | thời sự |
| overskrift | tiêu đề |
| falsk nyhed | tin giả |
| avis | tờ báo |
| forside | trang nhất |
| nyhedssite | trang tin tức |
| studiekulisse | trường quay |
| pressefrihed | tự do báo chí |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| sammensværgelse | âm mưu |
| trykte medier | báo in |
| opsigt | cơn sốt |
| informere | cung cấp thông tin |
| redaktionsmøde | cuộc họp biên tập |
| undersøge | điều tra |
| bedste sendetid | giờ vàng |
| abonnement | gói thuê bao |
| slogan | khẩu hiệu |
| fordømme | lên án |
| sendeplan | lịch phát sóng |
| seertal | lượng khán giả |
| sektion | mục báo |
| anonym kilde | nguồn tin giấu tên |
| vært | người dẫn chương trình |
| pressemedarbejder | người phụ trách quan hệ báo chí |
| klummeskribent | người viết chuyên mục |
| forlægger | nhà xuất bản |
| fotograf | nhiếp ảnh gia |
| kontrolrum | phòng điều khiển |
| reportage | phóng sự |
| undersøgende reportage | phóng sự điều tra |
| reporter | phóng viên |
| korrespondent | phóng viên thường trú |
| medie | phương tiện truyền thông |
| produktplacering | quảng cáo lồng ghép |
| manchet | sapo |
| oplag | số lượng phát hành |
| censur | sự kiểm duyệt |
| manipulation | sự thao túng |
| pressemeddelelse | thông cáo báo chí |
| konspirationsteori | thuyết âm mưu |
| rygte | tin đồn |
| nyhedstelegram | tin thông tấn |
| chefredaktør | tổng biên tập |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Đan Mạch | Tiếng Việt |
|---|---|
| berigtigelse | bài đính chính |
| zappe | chuyển kênh liên tục |
| tv-debat | cuộc tranh luận trên truyền hình |
| presseetik | đạo đức nghề nghiệp |
| afkode | giải mã |
| deadline | hạn chót lên khuôn |
| arkivoptagelse | hình ảnh tư liệu |
| nyhedsvært | người dẫn bản tin |
| freelancejournalist | nhà báo tự do |
| sponsor | nhà tài trợ |
| simultantolkning | phiên dịch đồng thời |
| interviewe | phỏng vấn |
| dementere | phủ nhận |
| kiosk | sạp báo |
| korrekturlæsning | sự đọc soát |
| krydstjek | sự đối chiếu nguồn tin |
| genudsendelse | sự phát lại |
| clickbait | tiêu đề giật gân |
| læse op på | tìm hiểu tài liệu |
| scoop | tin sốt dẻo |
| pluralisme | tính đa nguyên |
| redaktionel uafhængighed | tính độc lập biên tập |
| objektivitet | tính khách quan |
| forsideoverskrift | tít lớn trang nhất |
| tekstning | việc làm phụ đề |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đan Mạch về chủ đề “Báo chí và thông tin”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 153 từ: 61 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 39 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đan Mạch này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đan Mạch
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đan Mạch trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Đan Mạch đầu tiên
