KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: gia đình và các mối quan hệ

Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
üvey erkek kardeşanh em cùng cha khác mẹ
erkek kardeşanh em trai
kayınbiraderanh rể
arkadaşbạn
kız arkadaşbạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm
erkek arkadaşbạn traiNgười yêu là nam, quan hệ tình cảm
babacığımbốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình
kayınpeder ve kayınvalidebố mẹ vợ
kayınpederbố vợ
aile yemeğibữa cơm gia đình
çiftcặp đôi
babachaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
toruncháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình
baldızchị dâu
kız kardeşchị em gái
kocachồngCách dùng thông thường
kızcon gái
büyük büyükannecụ bà
büyük büyükbabacụ ông
erkekđàn ông
ziyaret etmekđến thăm
çocukđứa trẻ
ailegia đình
soyadıhọ
iyi geçinmekhoà thuận
güvenlòng tin
anneciğimmẹCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người phụ nữ sinh ra mình
kayınvalidemẹ vợ
annengười mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
alyansnhẫn cưới
büyükbabaông
kadınphụ nữ
velayetquyền nuôi con
birlikte yaşamasống chung không kết hôn
terbiyesự nuôi dạy
ölümsự qua đời
doğumsự ra đời
desteksự ủng hộ
kuşakthế hệ
aşktình yêu

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
kuzenanh em họCon trai của chú, bác, cô hoặc dì mình
sınıf arkadaşıbạn học
ahbapbạn thân
törenbuổi lễ
gerginlikcăng thẳng
vaftiz babasıcha đỡ đầu
yeğencháu gáiCon gái của anh chị em mình
yeğencháu traiCon trai của anh chị em mình
ayrılmakchia tay
amcachú
ev sahibichủ nhà
damatchú rểVào ngày cưới
en büyük çocukcon cả
en küçük çocukcon út
teyzecô
kavgacuộc cãi vã
boşanmacuộc li hôn
meslektaşđồng nghiệp
komşuhàng xóm
soyundan gelenhậu duệ
evlenmekkết hôn
evlat edinmeknhận con nuôi
yetiştirmeknuôi dạy
nedimephù dâu
kopuşsự đổ vỡ
ayrılıksự li thân
hamileliksự mang thai
mirastài sản thừa kế
adtên
ergenthanh thiếu niên
nafakatiền cấp dưỡng
dostluktình bạn
dayanışmatình đoàn kết
balayıtuần trăng mật
evlat edinmeviệc nhận con nuôi

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
sarılmakâu yếm
hayat arkadaşıbạn đời
emzirmekcho con bú
gelincon dâuVợ của con trai mình
vaftiz çocuğucon đỡ đầu
damatcon rểChồng của con gái mình
kalabalık ailegia đình đông con
tek ebeveynli ailegia đình đơn thân
barışmaklàm lành
nişanlễ đính hôn
boşanmakli hôn
azarlamakmắng
vasingười giám hộ
bakıcıngười giữ trẻ
akrabalık bağıquan hệ họ hàng
ebeveyn yetkisiquyền của cha mẹ
doğurmaksinh con
rekabetsự ganh đua
benzerliksự giống nhau
barışmasự hoà giải
sadakatsizliksự không chung thuỷ
atatổ tiên
süt çocuğutrẻ còn bú
ikiztrẻ sinh đôi
nişanlıvị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.