50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| hayır | không |
| evet | vâng |
| teşekkürler | cảm ơn |
| selam | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| şerefe | cạn li |
| iyiyim | tôi khoẻ |
| üzgünüm | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| merhaba | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| bir şey değil | không có gìCách dùng thông thường |
| ya siz | còn bạn |
| saygı | sự tôn trọng |
| gülümseme | nụ cười |
| tabii ki | dĩ nhiên |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| arkadaş | bạn |
| bebek | em bé |
| oğul | con trai |
| koca | chồngCách dùng thông thường |
| anne | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| babacığım | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| baba | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| kız kardeş | chị em gái |
| aşk | tình yêu |
| ölüm | sự qua đời |
| kadın | phụ nữ |
| kız | con gái |
| erkek kardeş | anh em trai |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| deli | điên |
| hayal kırıklığına uğramış | thất vọng |
| mahcubiyet | sự ngượng ngùng |
| neşe | niềm vui |
| korku | nỗi sợ |
| hiddet | cơn thịnh nộ |
| bilge | khôn ngoan |
| aşk | tình yêu |
| sükûnet | sự bình tĩnh |
| şüphe | sự nghi ngờ |
| komik | buồn cười |
| arzu | sự khao khát |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| son | sự kết thúc |
| mayıs | tháng Năm |
| yaz | mùa hè |
| ağustos | tháng Tám |
| tarih | ngày tháng |
| gün | ngày |
| haziran | tháng Sáu |
| mart | tháng Ba |
| öğlen | buổi trưa |
| ay | tháng |
| gece | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| akşam | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
