Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: thời gian và lịch
Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| sabah | buổi sáng |
| beklemek | chờ đợi |
| gece | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| kol saati | đồng hồ đeo tay |
| saniye | giây |
| saat | giờ |
| orta | giữa |
| iki kez | hai lần |
| şimdiki zaman | hiện tại |
| evvelki gün | hôm kia |
| an | khoảnh khắc |
| her gün | mỗi ngày |
| günde bir kez | mỗi ngày một lần |
| mevsim | mùa |
| yaz | mùa hè |
| yıl | năm |
| gün | ngày |
| öbür gün | ngày kia |
| tarih | ngày tháng |
| geçmiş | quá khứ |
| bu sabah | sáng nay |
| son | sự kết thúc |
| başlangıç | sự khởi đầu |
| ay | tháng |
| mart | tháng Ba |
| eylül | tháng Chín |
| ocak | tháng Một |
| aralık | tháng Mười hai |
| kasım | tháng Mười một |
| mayıs | tháng Năm |
| haziran | tháng Sáu |
| ağustos | tháng Tám |
| yüzyıl | thế kỉ |
| çağ | thời đại |
| zaman | thời gian |
| cumartesi | thứ Bảy |
| zaman kazanmak | tiết kiệm thời gian |
| bu akşam | tối nay |
| bu hafta | tuần này |
| geçen hafta | tuần trước |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| gecikmek | bị chậm trễ |
| şafak | bình minh |
| randevu | cuộc hẹn |
| öne almak | dời sớm |
| erken varmak | đến sớm |
| çalar saat | đồng hồ báo thức |
| yıllık | hằng năm |
| haftalık | hằng tuần |
| önceki gün | hôm trước |
| sürmek | kéo dài |
| tatil | kì nghỉ |
| uzun hafta sonu | kì nghỉ dài ngày |
| sürekli | lâu dài |
| kutlama | lễ hội |
| takvim | lịch |
| zaman çizelgesi | lịch trình |
| kış | mùa đông |
| çeyrek saat | mười lăm phút |
| gelecek yıl | năm sau |
| ulusal bayram | ngày quốc khánh |
| dakika | phút |
| doğum günü | sinh nhật |
| ajanda | sổ tay |
| gecikme | sự chậm trễ |
| avans | sự đi trước |
| geçici | tạm thời |
| sıklık | tần suất |
| yılbaşı | Tết Dương lịch |
| süre | thời lượng |
| salı | thứ Ba |
| pazartesi | thứ Hai |
| çarşamba | thứ Tư |
| gelecek hafta | tuần sau |
| ivedi | tức thì |
| gelecek | tương lai |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| zamanlayıcı | bộ hẹn giờ |
| hafta sonu | cuối tuần |
| önce gelmek | diễn ra trước |
| geri sayım | đếm ngược |
| kum saati | đồng hồ cát |
| eşzamanlı | đồng thời |
| dakik | đúng giờ |
| tarihlendirmek | ghi ngày |
| uzatmak | gia hạn |
| aylık | hằng tháng |
| ertelemek | hoãn |
| yarıyıl | học kì |
| ardından gelmek | kế tiếp |
| acil | khẩn cấp |
| ibre | kim đồng hồ |
| geciktirmek | làm chậm trễ |
| karnaval | lễ hội hoá trang |
| saat dilimi | múi giờ |
| Sevgililer Günü | ngày Lễ tình nhân |
| resmî tatil | ngày nghỉ lễ |
| kronoloji | niên biểu |
| kısaltmak | rút ngắn |
| dakiklik | sự đúng giờ |
| on yıl | thập kỉ |
| denk gelmek | trùng nhau |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
