KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: thời gian và lịch

Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
sabahbuổi sáng
beklemekchờ đợi
geceđêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
kol saatiđồng hồ đeo tay
saniyegiây
saatgiờ
ortagiữa
iki kezhai lần
şimdiki zamanhiện tại
evvelki günhôm kia
ankhoảnh khắc
her günmỗi ngày
günde bir kezmỗi ngày một lần
mevsimmùa
yazmùa hè
yılnăm
günngày
öbür günngày kia
tarihngày tháng
geçmişquá khứ
bu sabahsáng nay
sonsự kết thúc
başlangıçsự khởi đầu
aytháng
marttháng Ba
eylültháng Chín
ocaktháng Một
aralıktháng Mười hai
kasımtháng Mười một
mayıstháng Năm
hazirantháng Sáu
ağustostháng Tám
yüzyılthế kỉ
çağthời đại
zamanthời gian
cumartesithứ Bảy
zaman kazanmaktiết kiệm thời gian
bu akşamtối nay
bu haftatuần này
geçen haftatuần trước

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
gecikmekbị chậm trễ
şafakbình minh
randevucuộc hẹn
öne almakdời sớm
erken varmakđến sớm
çalar saatđồng hồ báo thức
yıllıkhằng năm
haftalıkhằng tuần
önceki günhôm trước
sürmekkéo dài
tatilkì nghỉ
uzun hafta sonukì nghỉ dài ngày
süreklilâu dài
kutlamalễ hội
takvimlịch
zaman çizelgesilịch trình
kışmùa đông
çeyrek saatmười lăm phút
gelecek yılnăm sau
ulusal bayramngày quốc khánh
dakikaphút
doğum günüsinh nhật
ajandasổ tay
gecikmesự chậm trễ
avanssự đi trước
geçicitạm thời
sıklıktần suất
yılbaşıTết Dương lịch
sürethời lượng
salıthứ Ba
pazartesithứ Hai
çarşambathứ Tư
gelecek haftatuần sau
iveditức thì
gelecektương lai

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Việt
zamanlayıcıbộ hẹn giờ
hafta sonucuối tuần
önce gelmekdiễn ra trước
geri sayımđếm ngược
kum saatiđồng hồ cát
eşzamanlıđồng thời
dakikđúng giờ
tarihlendirmekghi ngày
uzatmakgia hạn
aylıkhằng tháng
ertelemekhoãn
yarıyılhọc kì
ardından gelmekkế tiếp
acilkhẩn cấp
ibrekim đồng hồ
geciktirmeklàm chậm trễ
karnavallễ hội hoá trang
saat dilimimúi giờ
Sevgililer Gününgày Lễ tình nhân
resmî tatilngày nghỉ lễ
kronolojiniên biểu
kısaltmakrút ngắn
dakikliksự đúng giờ
on yılthập kỉ
denk gelmektrùng nhau

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.