Từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: kỹ thuật số và liên lạc
Máy tính, điện thoại, internet, tin nhắn, mạng xã hội: từ vựng công nghệ và tin học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| fotoğraf | ảnh |
| güncelleme | bản cập nhật |
| haber akışı | bảng tin |
| yorum | bình luận |
| bellek | bộ nhớ |
| kurmak | cài đặt |
| uyku modu | chế độ ngủ |
| fare | chuột |
| arama motoru | công cụ tìm kiếm |
| veri tabanı | cơ sở dữ liệu |
| görüntülü arama | cuộc gọi video |
| veri | dữ liệu |
| e-posta adresi | địa chỉ email |
| cep telefonu | điện thoại di động |
| tuşlamak | gõ |
| göndermek | gửi |
| işletim sistemi | hệ điều hành |
| masaüstü arka planı | hình nền |
| internet | internet |
| ekran | màn hình |
| ağ | mạng |
| almak | nhận |
| içerik | nội dung |
| sabit disk | ổ cứng |
| canlı yayın | phát trực tiếp |
| yazılım | phần mềm |
| sürüm | phiên bản |
| numara | số |
| paylaşım | sự chia sẻ |
| hesap | tài khoản |
| kulaklık | tai nghe |
| hafıza kartı | thẻ nhớ |
| cihaz | thiết bị |
| ekran süresi | thời gian sử dụng màn hình |
| klasör | thư mục |
| sayfa | trang |
| profil | trang cá nhân |
| internet sitesi | trang web |
| uygulama | ứng dụng |
| video | video |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| bant genişliği | băng thông |
| simge | biểu tượng |
| bluetooth | bluetooth |
| şarj aleti | bộ sạc |
| işlemci | bộ xử lí |
| çerez | cookie |
| kaydırmak | cuộn |
| bulut | đám mây |
| e-posta | |
| mobil tarife | gói cước |
| bağlantı | kết nối |
| içerik denetimi | kiểm duyệt nội dung |
| hata | lỗi |
| dolandırıcılık | lừa đảo |
| gezinmek | lướt web |
| kaydetmek | lưu |
| sunucu | máy chủ |
| tarayıcı | máy quét |
| tablet | máy tính bảng |
| menü | menu |
| internet modemi | modem |
| takipçi | người theo dõi |
| tıklamak | nhấp chuột |
| çift tıklamak | nhấp đúp |
| düğme | nút |
| USB bellek | ổ USB |
| siber zorbalık | quấy rối trực tuyến |
| yedeklemek | sao lưu |
| anonimlik | sự ẩn danh |
| ağ kesintisi | sự cố mạng |
| indirmek | tải xuống |
| SIM kart | thẻ SIM |
| algoritma | thuật toán |
| aramak | tìm kiếm |
| siber saldırı | việc tấn công mạng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| şikâyet bildirimi | báo cáo vi phạm |
| emoji | biểu tượng cảm xúc |
| yönlendirici | bộ định tuyến |
| imleç | con trỏ |
| oturumu kapatmak | đăng xuất |
| biçimlendirmek | định dạng |
| eşitlemek | đồng bộ hoá |
| görüntülü konferans | hội nghị trực tuyến |
| yeniden başlatmak | khởi động lại |
| oltalama | lừa đảo qua mạng |
| yazıcı | máy in |
| sosyal medya fenomeni | người có ảnh hưởng |
| alıcı | người nhận |
| zil sesi | nhạc chuông |
| antivirüs | phần mềm diệt vi rút |
| zararlı yazılım | phần mềm độc hại |
| kısayol | phím tắt |
| çökme | sự cố treo máy |
| izleme | sự theo dõi |
| kulak içi kulaklık | tai nghe nhét tai |
| ek dosya | tệp đính kèm |
| sekme | thẻ |
| ayar | thiết lập |
| web kamerası | webcam |
| kimlik doğrulamak | xác thực |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ về chủ đề “Kỹ thuật số và liên lạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 160 từ: 64 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
