Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: du lịch và lưu trú
Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Tây Ban Nha, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| seguro de viaje | bảo hiểm du lịch |
| piscina | bể bơi |
| orilla del mar | bờ biển |
| etapa | chặng |
| llave de habitación | chìa khoá phòng |
| vuelo | chuyến bay |
| vuelo directo | chuyến bay thẳng |
| vuelta | chuyến về |
| aventura | cuộc phiêu lưu |
| servicio | dịch vụ |
| agencia de viajes | đại lí du lịch |
| lugar | địa điểm |
| destino | điểm đến |
| primera clase | hạng nhất |
| circuito | hành trình tham quan |
| cuenta | hoá đơn khách sạn |
| guía | hướng dẫn viên |
| control de seguridad | kiểm tra an ninh |
| facturación | làm thủ tục |
| tienda de campaña | lều |
| temporada alta | mùa cao điểm |
| temporada baja | mùa thấp điểm |
| turismo | ngành du lịch |
| fuera de temporada | ngoài mùa |
| camarera de piso | nhân viên dọn phòng |
| habitación doble | phòng đôi |
| habitación individual | phòng đơn |
| recuerdo | quà lưu niệm |
| recepción | quầy lễ tân |
| admisión | sự vào cửa |
| planta | tầng |
| visitar | tham quan |
| carné de identidad | thẻ căn cước |
| estancia | thời gian lưu trú |
| viaje organizado | tour trọn gói |
| oficina de turismo | trung tâm thông tin du lịch |
| ida y vuelta | vé khứ hồi |
| ida | vé một chiều |
| entrada | vé vào cửa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| pensión completa | bao ba bữa ăn |
| media pensión | bao hai bữa ăn |
| cinta de equipajes | băng chuyền hành lí |
| postal | bưu thiếp |
| alojamiento | chỗ ở |
| enlace | chuyến bay nối chuyến |
| crucero | chuyến du thuyền |
| excursión a pie | chuyến đi bộ đường dài |
| estancia lingüística | chuyến học ngoại ngữ |
| desayuno incluido | đã bao gồm bữa sáng |
| reservar | đặt chỗ |
| viajar | đi du lịchĐộng từ, di chuyển đến nơi xa |
| monumento | địa danh nổi tiếng |
| escala | điểm dừng chân |
| aerolínea | hãng hàng không |
| casa de huéspedes | homestay |
| cancelar | huỷ |
| cancelación gratuita | huỷ miễn phí |
| prolongar la estancia | kéo dài thời gian lưu trú |
| explorar | khám phá |
| cámping | khu cắm trại |
| desfase horario | lệch múi giờ |
| itinerario | lộ trình |
| pernoctar | nghỉ qua đêm |
| terminal | nhà ga sân bay |
| albergue juvenil | nhà nghỉ thanh niên |
| hostal | nhà trọ |
| diario de viaje | nhật kí du lịch |
| prismáticos | ống nhòm |
| balneario | spa |
| reserva | sự đặt chỗ |
| ascensor | thang máy |
| visado | thị thực |
| maleta | va li |
| cancelación | việc huỷ |
| lanzadera de aeropuerto | xe đưa đón sân bay |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| sobreventa | bán vượt số chỗ |
| botiquín | bộ sơ cứu |
| acampar | cắm trại |
| alojar | cho ở nhờ |
| excursión | chuyến tham quan |
| puerta de embarque | cửa ra máy bay |
| hacer senderismo | đi bộ đường dài |
| equipaje | hành lí |
| equipaje facturado | hành lí kí gửi |
| brújula | la bàn |
| extraviarse | lạc đường |
| alojarse | lưu trú |
| divisas extranjeras | ngoại tệ |
| casa rural | nhà nghỉ dưỡng |
| adaptador de viaje | ổ cắm chuyển đổi |
| sala de embarque | phòng chờ khởi hành |
| dormitorio compartido | phòng ngủ tập thể |
| hacer la maleta | sắp xếp hành lí |
| cambio de aires | sự thay đổi không khí |
| trámites | thủ tục |
| propina | tiền boa |
| señal | tiền đặt cọc |
| folleto | tờ gấp |
| declaración de aduana | tờ khai hải quan |
| saco de dormir | túi ngủ |
Ở Mexico, người ta thường nói
- bể bơi piscina alberca
- làm thủ tục facturación documentación
- lều tienda de campaña casa de campaña
- nhân viên dọn phòng camarera de piso recamarera
- tầng planta piso
- thẻ căn cước carné de identidad identificación oficial
- ống nhòm prismáticos binoculares
- thị thực visado visa
- xe đưa đón sân bay lanzadera de aeropuerto transporte del aeropuerto
- sắp xếp hành lí hacer la maleta hacer las maletas
- tiền đặt cọc señal anticipo
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 52 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
