Từ vựng tiếng Ba Lan: du lịch và lưu trú
Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Ba Lan, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| ubezpieczenie podróżne | bảo hiểm du lịch |
| basen | bể bơi |
| wybrzeże | bờ biển |
| etap | chặng |
| klucz do pokoju | chìa khoá phòng |
| lot | chuyến bay |
| lot bezpośredni | chuyến bay thẳng |
| powrót | chuyến về |
| przygoda | cuộc phiêu lưu |
| obsługa | dịch vụ |
| biuro podróży | đại lí du lịch |
| miejsce | địa điểm |
| cel podróży | điểm đến |
| pierwsza klasa | hạng nhất |
| wycieczka objazdowa | hành trình tham quan |
| rachunek | hoá đơn khách sạn |
| przewodnik | hướng dẫn viên |
| kontrola bezpieczeństwa | kiểm tra an ninh |
| odprawa | làm thủ tục |
| namiot | lều |
| wysoki sezon | mùa cao điểm |
| niski sezon | mùa thấp điểm |
| turystyka | ngành du lịch |
| poza sezonem | ngoài mùa |
| pokojówka | nhân viên dọn phòng |
| pokój dwuosobowy | phòng đôi |
| pokój jednoosobowy | phòng đơn |
| pamiątka | quà lưu niệm |
| recepcja | quầy lễ tân |
| wstęp | sự vào cửa |
| piętro | tầng |
| zwiedzać | tham quan |
| dowód osobisty | thẻ căn cước |
| pobyt | thời gian lưu trú |
| wycieczka zorganizowana | tour trọn gói |
| informacja turystyczna | trung tâm thông tin du lịch |
| bilet powrotny | vé khứ hồi |
| bilet w jedną stronę | vé một chiều |
| bilet wstępu | vé vào cửa |
Cấp độ 2: trung bình 36 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| pełne wyżywienie | bao ba bữa ăn |
| półpensjonat | bao hai bữa ăn |
| taśma bagażowa | băng chuyền hành lí |
| pocztówka | bưu thiếp |
| zakwaterowanie | chỗ ở |
| przesiadka | chuyến bay nối chuyến |
| rejs | chuyến du thuyền |
| wędrówka | chuyến đi bộ đường dài |
| wyjazd językowy | chuyến học ngoại ngữ |
| śniadanie w cenie | đã bao gồm bữa sáng |
| rezerwować | đặt chỗ |
| podróżować | đi du lịchĐộng từ, di chuyển đến nơi xa |
| zabytek | địa danh nổi tiếng |
| międzylądowanie | điểm dừng chân |
| linia lotnicza | hãng hàng không |
| pokój gościnny | homestay |
| odwoływać | huỷ |
| bezpłatne odwołanie | huỷ miễn phí |
| przedłużać pobyt | kéo dài thời gian lưu trú |
| eksplorować | khám phá |
| kemping | khu cắm trại |
| jet lag | lệch múi giờ |
| trasa | lộ trình |
| nocować | nghỉ qua đêm |
| terminal | nhà ga sân bay |
| schronisko młodzieżowe | nhà nghỉ thanh niên |
| zajazd | nhà trọ |
| dziennik podróży | nhật kí du lịch |
| lornetka | ống nhòm |
| spa | spa |
| rezerwacja | sự đặt chỗ |
| winda | thang máy |
| wiza | thị thực |
| walizka | va li |
| odwołanie | việc huỷ |
| autobus na lotnisko | xe đưa đón sân bay |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| nadrezerwacja | bán vượt số chỗ |
| apteczka | bộ sơ cứu |
| biwakować | cắm trại |
| gościć | cho ở nhờ |
| wycieczka | chuyến tham quan |
| bramka | cửa ra máy bay |
| wędrować | đi bộ đường dài |
| bagaż | hành lí |
| bagaż rejestrowany | hành lí kí gửi |
| kompas | la bàn |
| zabłądzić | lạc đường |
| przebywać | lưu trú |
| obce waluty | ngoại tệ |
| domek letniskowy | nhà nghỉ dưỡng |
| przejściówka | ổ cắm chuyển đổi |
| hala odlotów | phòng chờ khởi hành |
| sala sypialna | phòng ngủ tập thể |
| pakować bagaże | sắp xếp hành lí |
| zmiana otoczenia | sự thay đổi không khí |
| formalności | thủ tục |
| napiwek | tiền boa |
| zadatek | tiền đặt cọc |
| broszura | tờ gấp |
| deklaracja celna | tờ khai hải quan |
| śpiwór | túi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 52 từ cấp độ dễ, 47 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
