KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ba Lan: gia đình và các mối quan hệ

Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Ba Lan.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
przyrodni bratanh em cùng cha khác mẹ
bratanh em trai
szwagieranh rể
przyjacielbạn
dziewczynabạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm
chłopakbạn traiNgười yêu là nam, quan hệ tình cảm
tatabốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình
teściowiebố mẹ vợ
teśćbố vợ
obiad rodzinnybữa cơm gia đình
paracặp đôi
ojciecchaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
wnuczkacháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình
szwagierkachị dâu
siostrachị em gái
mążchồngCách dùng thông thường
córkacon gái
prababciacụ bà
pradziadekcụ ông
mężczyznađàn ông
odwiedzaćđến thăm
dzieckođứa trẻ
rodzinagia đình
nazwiskohọ
dobrze się rozumiećhoà thuận
zaufanielòng tin
mamamẹCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người phụ nữ sinh ra mình
teściowamẹ vợ
matkangười mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
obrączkanhẫn cưới
dziadekông
kobietaphụ nữ
opieka nad dziećmiquyền nuôi con
konkubinatsống chung không kết hôn
wychowaniesự nuôi dạy
zgonsự qua đời
narodzinysự ra đời
wsparciesự ủng hộ
pokoleniethế hệ
miłośćtình yêu

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
kuzynanh em họCon trai của chú, bác, cô hoặc dì mình
kolega z klasybạn học
kumpelbạn thân
ceremoniabuổi lễ
napięciecăng thẳng
chrzestnycha đỡ đầu
bratanicacháu gáiCon gái của anh chị em mình
bratanekcháu traiCon trai của anh chị em mình
zrywaćchia tay
wujekchú
gospodarzchủ nhà
pan młodychú rểVào ngày cưới
najstarsze dzieckocon cả
najmłodsze dzieckocon út
ciociacô
kłótniacuộc cãi vã
rozwódcuộc li hôn
kolega z pracyđồng nghiệp
sąsiadhàng xóm
potomekhậu duệ
brać ślubkết hôn
adoptowaćnhận con nuôi
wychowywaćnuôi dạy
druhnaphù dâu
rozstaniesự đổ vỡ
separacjasự li thân
ciążasự mang thai
spadektài sản thừa kế
imiętên
nastolatekthanh thiếu niên
alimentytiền cấp dưỡng
przyjaźńtình bạn
solidarnośćtình đoàn kết
miesiąc miodowytuần trăng mật
adopcjaviệc nhận con nuôi

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
przytulaćâu yếm
konkubentbạn đời
karmić piersiącho con bú
synowacon dâuVợ của con trai mình
chrześniakcon đỡ đầu
zięćcon rểChồng của con gái mình
rodzina wielodzietnagia đình đông con
rodzina niepełnagia đình đơn thân
godzić sięlàm lành
zaręczynylễ đính hôn
rozwodzić sięli hôn
besztaćmắng
opiekun prawnyngười giám hộ
nianiangười giữ trẻ
pokrewieństwoquan hệ họ hàng
władza rodzicielskaquyền của cha mẹ
rodzićsinh con
rywalizacjasự ganh đua
podobieństwosự giống nhau
pojednaniesự hoà giải
niewiernośćsự không chung thuỷ
przodektổ tiên
osesektrẻ còn bú
bliźniaktrẻ sinh đôi
narzeczonyvị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ba Lan từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.