Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha: gia đình và các mối quan hệ
Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Bồ Đào Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| meio-irmão | anh em cùng cha khác mẹ |
| irmão | anh em trai |
| cunhado | anh rể |
| amigo | bạn |
| namorada | bạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm |
| namorado | bạn traiNgười yêu là nam, quan hệ tình cảm |
| papá | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| sogros | bố mẹ vợ |
| sogro | bố vợ |
| refeição familiar | bữa cơm gia đình |
| casal | cặp đôi |
| pai | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| neta | cháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình |
| cunhada | chị dâu |
| irmã | chị em gái |
| marido | chồngCách dùng thông thường |
| filha | con gái |
| bisavó | cụ bà |
| bisavô | cụ ông |
| homem | đàn ông |
| visitar | đến thăm |
| criança | đứa trẻ |
| família | gia đình |
| apelido | họ |
| dar-se bem | hoà thuận |
| confiança | lòng tin |
| mamã | mẹCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người phụ nữ sinh ra mình |
| sogra | mẹ vợ |
| mãe | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| aliança | nhẫn cưới |
| avô | ông |
| mulher | phụ nữ |
| guarda dos filhos | quyền nuôi con |
| união de facto | sống chung không kết hôn |
| educação | sự nuôi dạy |
| falecimento | sự qua đời |
| nascimento | sự ra đời |
| apoio | sự ủng hộ |
| geração | thế hệ |
| amor | tình yêu |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| primo | anh em họCon trai của chú, bác, cô hoặc dì mình |
| colega de turma | bạn học |
| companheiro | bạn thân |
| cerimónia | buổi lễ |
| tensão | căng thẳng |
| padrinho | cha đỡ đầu |
| sobrinha | cháu gáiCon gái của anh chị em mình |
| sobrinho | cháu traiCon trai của anh chị em mình |
| romper | chia tay |
| tio | chú |
| anfitrião | chủ nhà |
| noivo | chú rểVào ngày cưới |
| filho mais velho | con cả |
| filho mais novo | con út |
| tia | cô |
| discussão | cuộc cãi vã |
| divórcio | cuộc li hôn |
| colega | đồng nghiệp |
| vizinho | hàng xóm |
| descendente | hậu duệ |
| casar-se | kết hôn |
| adotar | nhận con nuôi |
| criar | nuôi dạy |
| dama de honor | phù dâu |
| rutura | sự đổ vỡ |
| separação | sự li thân |
| gravidez | sự mang thai |
| herança | tài sản thừa kế |
| nome próprio | tên |
| adolescente | thanh thiếu niên |
| pensão de alimentos | tiền cấp dưỡng |
| amizade | tình bạn |
| solidariedade | tình đoàn kết |
| lua de mel | tuần trăng mật |
| adoção | việc nhận con nuôi |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| acariciar | âu yếm |
| unido de facto | bạn đời |
| amamentar | cho con bú |
| nora | con dâuVợ của con trai mình |
| afilhado | con đỡ đầu |
| genro | con rểChồng của con gái mình |
| família numerosa | gia đình đông con |
| família monoparental | gia đình đơn thân |
| reconciliar-se | làm lành |
| noivado | lễ đính hôn |
| divorciar-se | li hôn |
| ralhar | mắng |
| tutor legal | người giám hộ |
| ama | người giữ trẻ |
| parentesco | quan hệ họ hàng |
| responsabilidade parental | quyền của cha mẹ |
| dar à luz | sinh con |
| rivalidade | sự ganh đua |
| semelhança | sự giống nhau |
| reconciliação | sự hoà giải |
| infidelidade | sự không chung thuỷ |
| antepassado | tổ tiên |
| lactente | trẻ còn bú |
| gémeo | trẻ sinh đôi |
| noivo | vị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới |
Ở Brazil, người ta thường nói
- bố papá papai
- họ apelido sobrenome
- mẹ mamã mamãe
- sống chung không kết hôn união de facto união estável
- buổi lễ cerimónia cerimônia
- phù dâu dama de honor dama de honra
- sự đổ vỡ rutura ruptura
- tên nome próprio primeiro nome
- bạn đời unido de facto convivente
- mắng ralhar repreender
- người giữ trẻ ama babá
- quyền của cha mẹ responsabilidade parental poder familiar
- trẻ sinh đôi gémeo gêmeo
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Bồ Đào Nha về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Bồ Đào Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Bồ Đào Nha
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
