KoKo
VI

Từ vựng tiếng Anh: gia đình và các mối quan hệ

Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Anh.

Dưới đây là 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
half brotheranh em cùng cha khác mẹ
brotheranh em trai
brother in lawanh rể
friendbạn
girlfriendbạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm
boyfriendbạn traiNgười yêu là nam, quan hệ tình cảm
dadbốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình
in lawsbố mẹ vợ
father in lawbố vợ
family mealbữa cơm gia đình
couplecặp đôi
fatherchaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
granddaughtercháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình
sister in lawchị dâu
sisterchị em gái
husbandchồngCách dùng thông thường
daughtercon gái
great grandmothercụ bà
great grandfathercụ ông
manđàn ông
to visitđến thăm
childđứa trẻ
familygia đình
surnamehọ
to get on wellhoà thuận
trustlòng tin
mummẹCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người phụ nữ sinh ra mình
mother in lawmẹ vợ
motherngười mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
wedding ringnhẫn cưới
grandfatherông
womanphụ nữ
child custodyquyền nuôi con
cohabitationsống chung không kết hôn
upbringingsự nuôi dạy
deathsự qua đời
birthsự ra đời
supportsự ủng hộ
generationthế hệ
lovetình yêu

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
cousinanh em họCon trai của chú, bác, cô hoặc dì mình
classmatebạn học
buddybạn thân
ceremonybuổi lễ
tensioncăng thẳng
godfathercha đỡ đầu
niececháu gáiCon gái của anh chị em mình
nephewcháu traiCon trai của anh chị em mình
to break upchia tay
unclechú
hostchủ nhà
groomchú rểVào ngày cưới
eldest childcon cả
youngest childcon út
auntcô
argumentcuộc cãi vã
divorcecuộc li hôn
colleagueđồng nghiệp
neighbourhàng xóm
descendanthậu duệ
to get marriedkết hôn
to adoptnhận con nuôi
to raisenuôi dạy
bridesmaidphù dâu
break upsự đổ vỡ
separationsự li thân
pregnancysự mang thai
inheritancetài sản thừa kế
first nametên
teenagerthanh thiếu niên
alimonytiền cấp dưỡng
friendshiptình bạn
solidaritytình đoàn kết
honeymoontuần trăng mật
adoptionviệc nhận con nuôi

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
to cuddleâu yếm
live in partnerbạn đời
to breastfeedcho con bú
daughter in lawcon dâuVợ của con trai mình
godchildcon đỡ đầu
son in lawcon rểChồng của con gái mình
large familygia đình đông con
single parent familygia đình đơn thân
to make uplàm lành
engagementlễ đính hôn
to divorceli hôn
to scoldmắng
legal guardianngười giám hộ
childminderngười giữ trẻ
family tiequan hệ họ hàng
parental authorityquyền của cha mẹ
to give birthsinh con
rivalrysự ganh đua
resemblancesự giống nhau
reconciliationsự hoà giải
unfaithfulnesssự không chung thuỷ
ancestortổ tiên
infanttrẻ còn bú
twintrẻ sinh đôi
fiancevị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới

Ở Mỹ, người ta thường nói

  • họ surname last name
  • mẹ mum mom
  • hàng xóm neighbour neighbor
  • người giữ trẻ childminder nanny

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 49 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Anh này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Anh từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.