KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: thực phẩm và đồ uống

Trái cây, rau củ, thịt, cá, đồ uống: các từ tiếng Pháp về đồ ăn, để đi chợ hay đọc thực đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Thực phẩm và đồ uống”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
painbánh mì
pain completbánh mì nguyên cám
gâteaubánh ngọt
tartebánh tart
choubắp cải
bièrebia
repasbữa ănThời điểm người ta ăn
poissoncá
tomatecà chua
saumoncá hồi
cafécà phê
citronchanh
bananechuối
huiledầu ăn
boissonđồ uống
rizgạo
fruit sechoa quả sấy
crème fraîchekem chua
crèmekem tươi
pomme de terrekhoai tây
pâtesmì ÝMón ăn Ý, spaghetti và các loại tương tự
maïsngô
bouillonnước dùng
jusnước ép
eau platenước không ga
saucenước sốt
filetphi lê
fromage blancphô mai tươi
grenadequả lựu
noixquả óc chó
olivequả ô liu
pommequả táo
alcoolrượu
champagnerượu sâm banh
vinrượu vang
pouletthịt gà
baconthịt xông khói
ailtỏi
moulevẹm
siropxi rô

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
menthebạc hà
briochebánh brioche
biscuitbánh quy
steakbít tết
truitecá hồi vân
currycà ri
moruecá tuyết muối
fraisedâu tây
pastèquedưa hấu
haricotđậu
lentilleđậu lăng
vinaigregiấm
oignonhành tây
basilichúng quế
confituremứt
eau gazeusenước có ga
sodanước ngọt
cerisequả anh đào
clémentinequả clementine
ananasquả dứa
poirequả lê
cassisquả lí chua đen
mûrequả mâm xôi đen
cannellequế
liqueurrượu mùi
whiskyrượu whisky
mayonnaisesốt mayonnaise
agneauthịt cừu
charcuteriethịt nguội
rôtithịt quay
gibierthịt thú rừng
alimentthực phẩm
crevettetôm
tisanetrà thảo mộc
saucissonxúc xích khô

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
artichautatisô
gaufrebánh quế
courgebíThuật ngữ chung cho các loại quả thuộc họ dưa
potironbí đỏLoại bí to màu cam vào mùa thu
sardinecá mòi
auberginecà tím
harengcá trích
cabillaudcá tuyết
thymcỏ xạ hương
radiscủ cải đỏ
épicegia vị
crustacégiáp xác
noix de cajouhạt điều
pruneaumận khô
céréalengũ cốc
limonadenước chanh
paprikaớt bột
poivronớt chuôngRau
kiwiquả kiwi
abricotquả mơ
mandarinequả quýt
myrtillequả việt quất
côtelettesườn
fenouilthì là tây
poireautỏi tây

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Thực phẩm và đồ uống”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 184 từ: 73 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 46 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.