40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
40 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| はい | vâng |
| いいえ | không |
| ありがとう | cảm ơn |
| どうもありがとう | cảm ơn nhiều |
| こんにちは | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| やあ | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| さようなら | tạm biệt |
| また近いうちに | hẹn sớm gặp lại |
| また明日 | hẹn gặp ngày mai |
| どういたしまして | không có gìCách dùng thông thường |
| ごめんなさい | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| 分かりました | được rồi |
| もしかしたら | có lẽ |
| 問題ありません | không vấn đề gì |
| 分かりません | tôi không hiểu |
| 知りません | tôi không biết |
| 私の名前は | tôi tên là |
| 元気です | tôi khoẻ |
| よい一日を | chúc một ngày tốt lành |
| おやすみなさい | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| 今日 | hôm nay |
| 明日 | ngày mai |
| 昨日 | hôm qua |
| 今 | bây giờ |
| ここに | ở đây |
| たくさん | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| とても | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| また | cũng |
| いつも | luôn luôn |
| 決して | không bao giờ |
| どこ | đâu |
| いつ | khi nào |
| 誰 | ai |
| そして | và |
| または | hoặc |
| しかし | nhưng |
| -と | với |
| -なしで | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| -のために | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| -の中に | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nhật ở sân bay
- 20 từ tiếng Nhật ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nhật để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nhật để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nhật để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nhật khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nhật ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nhật khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nhật khi lái xe
- 20 từ tiếng Nhật khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nhật khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nhật trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nhật ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nhật khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nhật cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nhật cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nhật khi ở ghép
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
