50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
50 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Mua sắm và dịch vụ 17 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 袋 | túi |
| 値段が高い | đắt |
| 暗証番号 | mã PIN |
| 費用 | chi phí |
| 値段 | giá |
| 領収書 | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| 購入 | việc mua hàng |
| 商品引換券 | phiếu ghi có |
| 借金 | nợ |
| 支払う | trả tiền |
| 硬貨 | đồng xu |
| 郵便局 | bưu điện |
| 販売 | việc bán hàng |
| 銀行 | ngân hàng |
| 紙幣 | tờ tiền |
| 予算 | ngân sách |
| レジ | quầy thu ngân |
Quần áo và ngoại hình 17 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| ストッキング | tất dài |
| 襟 | cổ áo |
| 上品 | sang trọng |
| 革 | da thuộc |
| ジーンズ | quần bò |
| スカート | chân váy |
| ファッション | thời trang |
| セーター | áo len |
| ワンピース | váy liền |
| 絹 | lụa |
| 指輪 | nhẫn |
| ひげ | râu |
| 綿 | vải bông |
| クリーム | kem dưỡng |
| 羊毛 | len |
| 模様 | hoạ tiết |
| ポケット | túi áo |
Số và số lượng 16 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 一 | một |
| 十 | mười |
| 少数 | ít |
| 六 | sáu |
| 切れ端 | mẩu |
| 五 | năm |
| 二 | hai |
| 八 | tám |
| 九 | chín |
| 取り分 | phần |
| フィート | bộ |
| 七 | bảy |
| 率 | tỉ suất |
| 全体 | tất cả |
| 過多 | quá nhiều |
| 空き | trống rỗng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
