40 từ tiếng Indonesia thiết yếu nhất
40 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| ya | vâng |
| tidak | không |
| terima kasih | cảm ơn |
| terima kasih banyak | cảm ơn nhiều |
| selamat siang | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| hai | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| sampai jumpa | tạm biệt |
| sampai jumpa lagi | hẹn sớm gặp lại |
| sampai besok | hẹn gặp ngày mai |
| sama-sama | không có gìCách dùng thông thường |
| maaf | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| baiklah | được rồi |
| mungkin | có lẽ |
| tidak masalah | không vấn đề gì |
| saya tidak mengerti | tôi không hiểu |
| saya tidak tahu | tôi không biết |
| nama saya | tôi tên là |
| saya baik-baik saja | tôi khoẻ |
| semoga harimu menyenangkan | chúc một ngày tốt lành |
| selamat tidur | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| hari ini | hôm nay |
| besok | ngày mai |
| kemarin | hôm qua |
| sekarang | bây giờ |
| di sini | ở đây |
| banyak | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| sangat | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| juga | cũng |
| selalu | luôn luôn |
| tidak pernah | không bao giờ |
| di mana | đâu |
| kapan | khi nào |
| siapa | ai |
| dan | và |
| atau | hoặc |
| tetapi | nhưng |
| dengan | với |
| tanpa | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| untuk | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| di dalam | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Indonesia trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Indonesia để nói số lượng
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 28 từ tiếng Indonesia để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 20 từ tiếng Indonesia ở sân bay
- 20 từ tiếng Indonesia ở khách sạn
- 20 từ tiếng Indonesia để hỏi đường
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Indonesia để thuê nhà
- 20 từ tiếng Indonesia khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Indonesia ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Indonesia khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Indonesia khi lái xe
- 20 từ tiếng Indonesia khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Indonesia khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Indonesia trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Indonesia ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Indonesia ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Indonesia khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Indonesia cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Indonesia ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Indonesia cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Indonesia khi ở ghép
- 24 từ tiếng Indonesia để nói số lượng
- 28 từ tiếng Indonesia để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
