20 từ tiếng Nhật khi ở ghép
20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.
Ở ghép 20 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| アパート | căn hộ |
| 賃借する | thuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng |
| 家賃 | tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng |
| 管理費 | phí dịch vụ |
| 寝室 | phòng ngủ |
| 居間 | phòng khách |
| 台所 | nhà bếp |
| 浴室 | phòng tắm |
| トイレ | nhà vệ sinh |
| 冷蔵庫 | tủ lạnh |
| 洗濯機 | máy giặt |
| 家事 | việc nhà |
| ごみ箱 | thùng rác |
| 掃除機 | máy hút bụi |
| 共有する | chia sẻ |
| 請求書 | hoá đơn |
| 電気料金請求書 | hoá đơn tiền điện |
| 回線終端装置 | modem |
| 規則 | quy tắc |
| 家主 | chủ sở hữu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nhật ở sân bay
- 20 từ tiếng Nhật ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nhật để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nhật để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nhật để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nhật khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nhật ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nhật khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nhật khi lái xe
- 20 từ tiếng Nhật khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nhật khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nhật trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nhật ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nhật khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nhật cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nhật cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
