KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật khi ở ghép

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.

Ở ghép 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
アパートcăn hộ
賃借するthuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
家賃tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
管理費phí dịch vụ
寝室phòng ngủ
居間phòng khách
台所nhà bếp
浴室phòng tắm
トイレnhà vệ sinh
冷蔵庫tủ lạnh
洗濯機máy giặt
家事việc nhà
ごみ箱thùng rác
掃除機máy hút bụi
共有するchia sẻ
請求書hoá đơn
電気料金請求書hoá đơn tiền điện
回線終端装置modem
規則quy tắc
家主chủ sở hữu

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.