KoKo
VI

32 từ tiếng Nhật trái nghĩa

32 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
大きいlớn
小さいnhỏ
良いtốt
悪いtồi
熱いnóng
冷たいlạnh
長いdài
短いngắn
高いcao
低いthấp
速いnhanh
遅いchậm
簡単dễLàm được mà không tốn sức
難しいkhó
本当thật
偽りsai
いっぱいđầy
空rỗngVật chứa không có gì bên trong
開いているmở
閉まっているđóng
豊かgiàu
貧しいnghèo
若いtrẻ
年老いたgià
強いmạnh
弱いyếu
清潔sạch
汚いbẩn
新しいmớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
以前のcũ
重いnặng
軽いnhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.