KoKo
VI

28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu

28 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.

Ở đâu 28 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
ここにở đây
そこにở đó
あそこにđằng kia
どこでもkhắp nơi
他の場所でnơi khác
前にphía trước
後ろにphía sau
左にbên trái
右にbên phải
まっすぐにđi thẳng
近くにgần
遠くにxa
階上にtầng trên
階下にtầng dưới
上にphía trên
下にbên dưới
外にbên ngoài
中にbên trong
-の上にtrên
-の下にdướiVị trí trong không gian, thấp hơn một vật
-の中にtrong
-の間にgiữaTrong khoảng phân cách hai yếu tố xác định
-のそばにbên cạnh
-の向かいにđối diện
周りにxung quanh
-までcho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ
-の家でở nhàGiới từ, tại nơi ở của một người
-の方へvề phíaHướng, chuyển động đến một nơi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.