40 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu nhất
40 từ tiếng Bồ Đào Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| sim | vâng |
| não | không |
| obrigado | cảm ơn |
| muito obrigado | cảm ơn nhiều |
| bom dia | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| olá | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| até logo | tạm biệt |
| até breve | hẹn sớm gặp lại |
| até amanhã | hẹn gặp ngày mai |
| de nada | không có gìCách dùng thông thường |
| lamento | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| de acordo | được rồi |
| talvez | có lẽ |
| sem problema | không vấn đề gì |
| não compreendo | tôi không hiểu |
| não sei | tôi không biết |
| chamo-me | tôi tên là |
| estou bem | tôi khoẻ |
| boa continuação | chúc một ngày tốt lành |
| boa noite | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| hoje | hôm nay |
| amanhã | ngày mai |
| ontem | hôm qua |
| agora | bây giờ |
| aqui | ở đây |
| muito | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| muito | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| também | cũng |
| sempre | luôn luôn |
| nunca | không bao giờ |
| onde | đâu |
| quando | khi nào |
| quem | ai |
| e | và |
| ou | hoặc |
| mas | nhưng |
| com | với |
| sem | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| para | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| em | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Bồ Đào Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Bồ Đào Nha trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói số lượng
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở sân bay
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở khách sạn
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để hỏi đường
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để thuê nhà
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi lái xe
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha khi ở ghép
- 24 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói số lượng
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
