KoKo
VI

28 từ tiếng Nhật để nói khi nào

28 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.

Khi nào 28 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
今bây giờ
今日hôm nay
昨日hôm qua
明日ngày mai
まもなくchẳng bao lâu
早くsớm
遅くmuộn
すでにđã
再びlần nữa
いつもluôn luôn
しばしばthường
時々đôi khi
めったにhiếm khi
決してkhông bao giờ
まずtrước tiên
その次にsau đó
ついにcuối cùng
長い間lâu
-の前にtrướcGiới từ, đi kèm một danh từ
-の後にsauGiới từ, đi kèm một danh từ
-の間trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ
-以来từ khiMốc bắt đầu trong thời gian
朝buổi sáng
晩buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
夜đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
週tuần
月tháng
年năm

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 28 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.