28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
28 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Khi nào, có nghĩa tiếng Việt.
Khi nào 28 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 今 | bây giờ |
| 今日 | hôm nay |
| 昨日 | hôm qua |
| 明日 | ngày mai |
| まもなく | chẳng bao lâu |
| 早く | sớm |
| 遅く | muộn |
| すでに | đã |
| 再び | lần nữa |
| いつも | luôn luôn |
| しばしば | thường |
| 時々 | đôi khi |
| めったに | hiếm khi |
| 決して | không bao giờ |
| まず | trước tiên |
| その次に | sau đó |
| ついに | cuối cùng |
| 長い間 | lâu |
| -の前に | trướcGiới từ, đi kèm một danh từ |
| -の後に | sauGiới từ, đi kèm một danh từ |
| -の間 | trong thời gianGiới từ, đi kèm một danh từ |
| -以来 | từ khiMốc bắt đầu trong thời gian |
| 朝 | buổi sáng |
| 晩 | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| 夜 | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| 週 | tuần |
| 月 | tháng |
| 年 | năm |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
