KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật cho thủ tục hành chính

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Luật pháp, tư pháp và hành chính, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Thủ tục hành chính 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
市役所uỷ ban nhân dân
行政hành chính
行政手続きthủ tục hành chính
フォルダーthư mục
文書tài liệu
用紙mẫu đơn
署名chữ kí
身分証明書thẻ căn cước
在留許可証thẻ tạm trú
戸籍hộ tịch
出生証明書giấy khai sinh
社会保障番号mã số bảo hiểm xã hội
住所証明書giấy xác nhận nơi cư trú
届け出tờ khai
公共サービスdịch vụ công
税金thuế
期間thời hạn
許可証giấy phép
約束cuộc hẹn
待つchờ đợi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.