50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 成績 | điểm |
| 授業 | tiết họcBuổi giảng dạy |
| 本 | sách |
| 高校 | trường trung học phổ thông |
| 定規 | thước kẻ |
| 職場実習 | kì thực tập |
| 学校 | trường học |
| 筆記試験 | bài thi viết |
| 生徒 | học sinh |
| 奨学金 | học bổng |
| 机 | bàn học |
| 教室 | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| 宿題 | bài tập về nhà |
| 努力 | sự nỗ lực |
| 試験 | kì thi |
| 教科書 | sách giáo khoa |
| 選択科目 | môn tự chọn |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 気体 | chất khí |
| 音 | âm thanh |
| 月 | mặt trăng |
| 酸 | axit |
| 力 | lực |
| 質量 | khối lượng |
| 金属 | kim loại |
| 重さ | trọng lượng |
| 光線 | tia |
| 和 | tổng |
| 計算 | phép tính |
| 種 | loài |
| 測定値 | phép đo |
| 模型 | mô hình |
| 数 | số |
| 証拠 | bằng chứng |
| 太陽 | mặt trời |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 芸術 | nghệ thuật |
| 贋作 | tác phẩm giả |
| 音符 | nốt nhạc |
| ポーズ | tư thế |
| 役 | vai diễn |
| 詩行 | câu thơ |
| アルバム | album |
| 創作する | sáng tạo |
| 舞踊 | múa |
| 音階 | thang âm |
| 美術館 | bảo tàng |
| オペラ | opera |
| 戯曲 | vở kịch |
| 長編小説 | tiểu thuyết |
| 物語 | lời kể |
| 舞台 | sân khấu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
