KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật ở tiệm cắt tóc

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Cơ thể người, Thời gian và lịch, Lịch sự và giao tiếp, Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Cắt tóc 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
美容院thợ làm tóc
髪型kiểu tóc
髪tóc
前髪tóc mái
ポニーテールtóc đuôi ngựa
ひげrâu
頭đầu
顔khuôn mặt
うなじgáy
スタイルphong cách
流行のhợp thời trang
化粧đồ trang điểm
香水nước hoa
約束cuộc hẹn
値段giá
支払うtrả tiền
こんにちはxin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày
-をお願いしますtôi muốn
短いngắn
長いdài

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.