KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật ở ngân hàng

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.

Ngân hàng 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
銀行ngân hàng
銀行の相談員chuyên viên tư vấn ngân hàng
口座tài khoản
キャッシュカードthẻ ngân hàng
暗証番号mã PIN
現金自動預払機máy rút tiền
引き出しviệc rút tiền
現金tiền mặt
つり銭tiền lẻ
小切手séc
振り込みchuyển khoản
取引明細書sao kê ngân hàng
銀行手数料phí ngân hàng
当座借越thấu chi
貯蓄tiền tiết kiệm
融資tín dụng
借り入れkhoản vay
為替レートtỉ giá hối đoái
用紙mẫu đơn
署名chữ kí

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.