20 từ tiếng Nhật ở ngân hàng
20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.
Ngân hàng 20 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 銀行 | ngân hàng |
| 銀行の相談員 | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| 口座 | tài khoản |
| キャッシュカード | thẻ ngân hàng |
| 暗証番号 | mã PIN |
| 現金自動預払機 | máy rút tiền |
| 引き出し | việc rút tiền |
| 現金 | tiền mặt |
| つり銭 | tiền lẻ |
| 小切手 | séc |
| 振り込み | chuyển khoản |
| 取引明細書 | sao kê ngân hàng |
| 銀行手数料 | phí ngân hàng |
| 当座借越 | thấu chi |
| 貯蓄 | tiền tiết kiệm |
| 融資 | tín dụng |
| 借り入れ | khoản vay |
| 為替レート | tỉ giá hối đoái |
| 用紙 | mẫu đơn |
| 署名 | chữ kí |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nhật ở sân bay
- 20 từ tiếng Nhật ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nhật để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nhật để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nhật để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nhật khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nhật khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nhật khi lái xe
- 20 từ tiếng Nhật khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nhật khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nhật trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nhật ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nhật khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nhật cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nhật cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nhật khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
