KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật khi đi tàu hỏa

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Thành phố và nơi công cộng, Giao thông và đi lại, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.

Tàu hỏa 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
鉄道駅nhà ga
切符売り場quầy bán vé
切符vé
片道vé một chiều
往復vé khứ hồi
運行時刻表bảng giờ chạy
出発sự khởi hành
到着sự đến
ホームsân ga
乗客hành khách
電車tàu hoả
客車toa tàu
客室khoang
車掌nhân viên soát vé
改札機máy bấm vé
乗り換えchuyến nối tiếp
延着sự trễ giờ
乗り遅れるlỡ
終点bến cuối
降りるxuống xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.