20 từ tiếng Nhật để hỏi đường
20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Thành phố và nơi công cộng, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Hỏi đường 20 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| すみません | cho tôi xin lỗi |
| -していただけますか | phiền bạn |
| 道を尋ねる | hỏi đường |
| 通り | đường phố |
| 広場 | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| 交差点 | ngã tư |
| 信号 | đèn giao thông |
| ロータリー | vòng xuyến |
| 渡る | băng qua |
| -のそばに | bên cạnh |
| -の向かいに | đối diện |
| -の近くに | ở gần |
| -から遠く | cách xa |
| -まで | cho đếnGiới từ, đi kèm một danh từ |
| -の前方に | trước mặtVị trí trong không gian, đối diện với ai đó hoặc vật gì |
| -の後ろに | đằng sau |
| 市街地 | trung tâm thành phố |
| 鉄道駅 | nhà ga |
| バス停 | điểm dừng xe buýt |
| どうもありがとう | cảm ơn nhiều |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nhật ở sân bay
- 20 từ tiếng Nhật ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nhật để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nhật để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nhật khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nhật ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nhật khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nhật khi lái xe
- 20 từ tiếng Nhật khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nhật khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nhật trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nhật ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nhật khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nhật cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nhật cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nhật khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
