40 từ tiếng Hàn thiết yếu nhất
40 từ tiếng Hàn nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 네 | vâng |
| 아니요 | không |
| 고마워요 | cảm ơn |
| 정말 고마워요 | cảm ơn nhiều |
| 안녕하세요 | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| 안녕 | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| 안녕히 가세요 | tạm biệt |
| 곧 봐요 | hẹn sớm gặp lại |
| 내일 봐요 | hẹn gặp ngày mai |
| 천만에요 | không có gìCách dùng thông thường |
| 미안해요 | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| 알겠어요 | được rồi |
| 아마도 | có lẽ |
| 문제없어요 | không vấn đề gì |
| 이해하지 못하겠어요 | tôi không hiểu |
| 모르겠어요 | tôi không biết |
| 제 이름은 | tôi tên là |
| 잘 지내요 | tôi khoẻ |
| 좋은 하루 보내세요 | chúc một ngày tốt lành |
| 안녕히 주무세요 | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| 오늘 | hôm nay |
| 내일 | ngày mai |
| 어제 | hôm qua |
| 지금 | bây giờ |
| 여기에 | ở đây |
| 많이 | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| 매우 | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| 또한 | cũng |
| 항상 | luôn luôn |
| 결코 | không bao giờ |
| 어디 | đâu |
| 언제 | khi nào |
| 누구 | ai |
| 그리고 | và |
| 또는 | hoặc |
| 그러나 | nhưng |
| -와 | với |
| -없이 | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| -을 위해 | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| -안에 | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hàn và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hàn trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Hàn để nói số lượng
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 28 từ tiếng Hàn để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hàn thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hàn thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hàn thiết yếu
- 100 từ tiếng Hàn trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hàn trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hàn trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hàn để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hàn để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hàn để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hàn ở sân bay
- 20 từ tiếng Hàn ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hàn để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hàn để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hàn để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hàn khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hàn ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hàn khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hàn khi lái xe
- 20 từ tiếng Hàn khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hàn khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hàn trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hàn ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hàn ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hàn khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hàn cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hàn ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hàn cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hàn khi ở ghép
- 24 từ tiếng Hàn để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hàn để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hàn đầu tiên
