28 từ tiếng Nhật để nêu ý kiến
28 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
Ý kiến 28 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 思う | nghĩ |
| 信じる | tin |
| 見つける | tìm thấy |
| 愛する | yêu |
| 好む | thích hơn |
| 嫌う | ghét |
| 望む | muốn |
| 期待する | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| 分かりました | được rồi |
| もちろん | dĩ nhiên |
| もしかしたら | có lẽ |
| 残念です | thật đáng tiếc |
| よかった | càng tốt |
| 本当に | thật sự |
| むしろ | đúng hơn |
| 特に | nhất là |
| おそらく | chắc là |
| 間違いなく | chắc chắn |
| 幸いにも | may mắn thay |
| 残念ながら | thật không may |
| -によれば | theo |
| 実は | thực ra |
| でも | nhưng màĐối lập, khẩu ngữ |
| それなのに | thế nhưng |
| けれども | tuy nhiên |
| その反面 | trái lạiĐối lập, phong cách trang trọng |
| たとえ-でも | cho dù |
| -だから | vìCách dùng thông thường |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 28 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 28 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 28 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nhật ở sân bay
- 20 từ tiếng Nhật ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nhật để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nhật để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nhật để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nhật khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nhật ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nhật khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nhật khi lái xe
- 20 từ tiếng Nhật khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nhật khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nhật trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nhật ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nhật khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nhật cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nhật ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nhật cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Nhật khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nhật thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nhật để nói số lượng
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
