40 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu nhất
40 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Việt |
|---|---|
| evet | vâng |
| hayır | không |
| teşekkürler | cảm ơn |
| çok teşekkürler | cảm ơn nhiều |
| merhaba | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| selam | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| hoşça kal | tạm biệt |
| yakında görüşürüz | hẹn sớm gặp lại |
| yarın görüşürüz | hẹn gặp ngày mai |
| bir şey değil | không có gìCách dùng thông thường |
| üzgünüm | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| tamam | được rồi |
| belki | có lẽ |
| sorun değil | không vấn đề gì |
| anlamıyorum | tôi không hiểu |
| bilmiyorum | tôi không biết |
| benim adım | tôi tên là |
| iyiyim | tôi khoẻ |
| iyi günler | chúc một ngày tốt lành |
| iyi geceler | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| bugün | hôm nay |
| yarın | ngày mai |
| dün | hôm qua |
| şimdi | bây giờ |
| burada | ở đây |
| çok | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| çok | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| ayrıca | cũng |
| her zaman | luôn luôn |
| asla | không bao giờ |
| nerede | đâu |
| ne zaman | khi nào |
| kim | ai |
| ve | và |
| veya | hoặc |
| ama | nhưng |
| ile | với |
| olmadan | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| için | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| içinde | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói số lượng
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thiết yếu
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói khi nào
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở sân bay
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở khách sạn
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi lái xe
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi ở ghép
- 24 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nói số lượng
- 28 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên
