50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| あざ | vết bầm |
| 安静 | sự nghỉ ngơi |
| 健康 | sức khoẻ |
| ウイルス | vi rút |
| がん | ung thư |
| 熱 | sốt |
| 治る | chữa khỏi |
| 病気の | ốmTính từ, mắc bệnh |
| 手術する | phẫu thuật |
| 食事療法 | chế độ ăn kiêng |
| ストレス | căng thẳng |
| ワクチン | vắc xin |
| 検査 | xét nghiệm |
| 診療所 | phòng khám |
| 痛み | cơn đau |
| 衛生 | vệ sinh |
| 病院 | bệnh viện |
| 病 | bệnh |
| 医師 | bác sĩ |
| 患者 | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| 治療する | chữa trị |
| 救急 | trường hợp khẩn cấp |
| 負傷 | vết thương |
| クリニック | bệnh viện tư |
| 障害 | khuyết tật |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 骨 | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| 首 | cổ |
| 背中 | lưng |
| 鼻 | mũi |
| 視覚 | thị giác |
| 目 | mắt |
| 腕 | cánh tay |
| 肋骨 | xương sườn |
| 心臓 | tim |
| 歯 | răng |
| 肝臓 | gan |
| 味覚 | vị giác |
| 頬 | má |
| 手 | bàn tay |
| 皮膚 | da |
| 足 | bàn chân |
| 脾臓 | lá lách |
| 血 | máu |
| 頭 | đầu |
| 声 | giọng nói |
| 体 | cơ thể |
| 肘 | khuỷu tay |
| 頭蓋骨 | hộp sọ |
| 指 | ngón tay |
| 額 | trán |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nhật thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nhật thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nhật thiết yếu
- 100 từ tiếng Nhật trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nhật trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nhật trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nhật để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nhật để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nhật để nói khi nào
- 100 từ tiếng Nhật đầu tiên
