KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật khi gọi điện thoại

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Kỹ thuật số và liên lạc, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.

Điện thoại 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
電話điện thoại
携帯電話điện thoại di động
通話cuộc gọi
ビデオ通話cuộc gọi video
メッセージtin nhắn
電話番号số
連絡先liên hệ
バッテリーpin
充電器bộ sạc
ネットワークmạng
SIMカードthẻ SIM
受信するnhận
送信するgửi
少々お待ちをđợi một chút
分かりませんtôi không hiểu
もっとゆっくりchậm hơn
-していただけますかphiền bạn
もしもしa lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
また近いうちにhẹn sớm gặp lại
さようならtạm biệt

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.