40 từ tiếng Na Uy thiết yếu nhất
40 từ tiếng Na Uy nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Na Uy | Tiếng Việt |
|---|---|
| ja | vâng |
| nei | không |
| takk | cảm ơn |
| tusen takk | cảm ơn nhiều |
| god dag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| hei | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| ha det | tạm biệt |
| vi ses snart | hẹn sớm gặp lại |
| vi ses i morgen | hẹn gặp ngày mai |
| bare hyggelig | không có gìCách dùng thông thường |
| beklager | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| greit | được rồi |
| kanskje | có lẽ |
| ikke noe problem | không vấn đề gì |
| jeg forstår ikke | tôi không hiểu |
| jeg vet ikke | tôi không biết |
| jeg heter | tôi tên là |
| det går bra | tôi khoẻ |
| ha en fin dag | chúc một ngày tốt lành |
| god natt | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| i dag | hôm nay |
| i morgen | ngày mai |
| i går | hôm qua |
| nå | bây giờ |
| her | ở đây |
| mye | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| veldig | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| også | cũng |
| alltid | luôn luôn |
| aldri | không bao giờ |
| hvor | đâu |
| når | khi nào |
| hvem | ai |
| og | và |
| eller | hoặc |
| men | nhưng |
| med | với |
| uten | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| for | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| i | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Na Uy và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Na Uy trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
- 28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Na Uy để nói số lượng
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 28 từ tiếng Na Uy để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Na Uy thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Na Uy thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Na Uy thiết yếu
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Na Uy trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Na Uy để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Na Uy để nói khi nào
- 20 từ tiếng Na Uy ở sân bay
- 20 từ tiếng Na Uy ở khách sạn
- 20 từ tiếng Na Uy để hỏi đường
- 20 từ tiếng Na Uy để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Na Uy để thuê nhà
- 20 từ tiếng Na Uy khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Na Uy ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Na Uy khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Na Uy khi lái xe
- 20 từ tiếng Na Uy khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Na Uy khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Na Uy trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Na Uy ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Na Uy ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Na Uy khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Na Uy cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Na Uy ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Na Uy cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Na Uy khi ở ghép
- 24 từ tiếng Na Uy để nói số lượng
- 28 từ tiếng Na Uy để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Na Uy đầu tiên
