40 từ tiếng Đức thiết yếu nhất
40 từ tiếng Đức nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| ja | vâng |
| nein | không |
| danke | cảm ơn |
| vielen Dank | cảm ơn nhiều |
| guten Tag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| hallo | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| auf Wiedersehen | tạm biệt |
| bis bald | hẹn sớm gặp lại |
| bis morgen | hẹn gặp ngày mai |
| keine Ursache | không có gìCách dùng thông thường |
| es tut mir leid | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| einverstanden | được rồi |
| vielleicht | có lẽ |
| kein Problem | không vấn đề gì |
| ich verstehe nicht | tôi không hiểu |
| ich weiß nicht | tôi không biết |
| ich heiße | tôi tên là |
| mir geht es gut | tôi khoẻ |
| schönen Tag noch | chúc một ngày tốt lành |
| gute Nacht | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| heute | hôm nay |
| morgen | ngày mai |
| gestern | hôm qua |
| jetzt | bây giờ |
| hier | ở đây |
| viel | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| sehr | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| auch | cũng |
| immer | luôn luôn |
| nie | không bao giờ |
| wo | đâu |
| wann | khi nào |
| wer | ai |
| und | và |
| oder | hoặc |
| aber | nhưng |
| mit | với |
| ohne | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| für | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| in | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đức và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đức trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Đức để nói số lượng
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 28 từ tiếng Đức để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Đức thiết yếu
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Đức trái nghĩa
- 20 từ tiếng Đức để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Đức để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Đức để nói khi nào
- 20 từ tiếng Đức ở sân bay
- 20 từ tiếng Đức ở khách sạn
- 20 từ tiếng Đức để hỏi đường
- 20 từ tiếng Đức để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Đức để thuê nhà
- 20 từ tiếng Đức khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Đức ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Đức khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Đức khi lái xe
- 20 từ tiếng Đức khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Đức khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Đức trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Đức ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Đức ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Đức khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Đức cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Đức ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Đức cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Đức khi ở ghép
- 24 từ tiếng Đức để nói số lượng
- 28 từ tiếng Đức để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
