40 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu nhất
40 từ tiếng Tây Ban Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| sí | vâng |
| no | không |
| gracias | cảm ơn |
| muchas gracias | cảm ơn nhiều |
| buenos días | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| hola | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| hasta luego | tạm biệt |
| hasta pronto | hẹn sớm gặp lại |
| hasta mañana | hẹn gặp ngày mai |
| de nada | không có gìCách dùng thông thường |
| lo siento | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| de acuerdo | được rồi |
| quizás | có lẽ |
| sin problema | không vấn đề gì |
| no entiendo | tôi không hiểu |
| no sé | tôi không biết |
| me llamo | tôi tên là |
| estoy bien | tôi khoẻ |
| buen día | chúc một ngày tốt lành |
| buenas noches | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| hoy | hôm nay |
| mañana | ngày mai |
| ayer | hôm qua |
| ahora | bây giờ |
| aquí | ở đây |
| mucho | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| muy | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| también | cũng |
| siempre | luôn luôn |
| nunca | không bao giờ |
| dónde | đâu |
| cuándo | khi nào |
| quién | ai |
| y | và |
| o | hoặc |
| pero | nhưng |
| con | với |
| sin | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| para | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| en | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Tây Ban Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Tây Ban Nha trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Tây Ban Nha để nói số lượng
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở sân bay
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở khách sạn
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để hỏi đường
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để thuê nhà
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi lái xe
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi ở ghép
- 24 từ tiếng Tây Ban Nha để nói số lượng
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
