KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật ở tiệm sửa xe

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Giao thông và đi lại, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Du lịch và lưu trú, có nghĩa tiếng Việt.

Sửa xe 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
車庫nhà để xe
故障sự hỏng xe
修理việc sửa chữa
見積書báo giá
エンジンđộng cơ
バッテリーpin
車輪bánh xe
ブレーキphanh
フロントガラスkính chắn gió
車検đăng kiểm
自動車検査証giấy đăng kí xe
変速機hộp số
保険bảo hiểm
自動車ô tô
始動するkhởi động
ブレーキをかけるphanh lại
水漏れchỗ rò rỉ
道具dụng cụ
客室金庫két an toàn
ガソリンxăng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.