KoKo
VI

20 từ tiếng Nhật trong cuộc họp

20 từ tiếng Nhật nên biết, chọn từ các chủ đề Công việc và doanh nghiệp, Kỹ thuật số và liên lạc, có nghĩa tiếng Việt.

Cuộc họp 20 từ

Tiếng NhậtTiếng Việt
会議cuộc họp
議題chương trình nghị sự
ビデオ会議hội nghị trực tuyến
ログインするđăng nhập
プレゼンbài thuyết trình
スライド資料trình chiếu
書類tài liệu
書類一式hồ sơ
目標mục tiêu
期限thời hạn
期限を守るtuân thủ thời hạn
企画するtổ chức
委任するuỷ quyền
交渉cuộc đàm phán
追跡管理việc theo dõi
報告書báo cáo
議事録biên bản
責任trách nhiệm
承認sự phê duyệt
日程表bảng tiến độ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nhật và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nhật trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Nhật, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.