40 từ tiếng Hà Lan thiết yếu nhất
40 từ tiếng Hà Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Hà Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| ja | vâng |
| nee | không |
| bedankt | cảm ơn |
| hartelijk dank | cảm ơn nhiều |
| goedendag | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| hoi | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| tot ziens | tạm biệt |
| tot gauw | hẹn sớm gặp lại |
| tot morgen | hẹn gặp ngày mai |
| graag gedaan | không có gìCách dùng thông thường |
| het spijt me | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| akkoord | được rồi |
| misschien | có lẽ |
| geen probleem | không vấn đề gì |
| ik begrijp het niet | tôi không hiểu |
| ik weet het niet | tôi không biết |
| ik heet | tôi tên là |
| het gaat goed | tôi khoẻ |
| fijne dag | chúc một ngày tốt lành |
| welterusten | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| vandaag | hôm nay |
| morgen | ngày mai |
| gisteren | hôm qua |
| nu | bây giờ |
| hier | ở đây |
| veel | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| heel | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| ook | cũng |
| altijd | luôn luôn |
| nooit | không bao giờ |
| waar | đâu |
| wanneer | khi nào |
| wie | ai |
| en | và |
| of | hoặc |
| maar | nhưng |
| met | với |
| zonder | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| voor | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| in | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hà Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hà Lan trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói khi nào
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Hà Lan để nói số lượng
- 32 từ tiếng Hà Lan trái nghĩa
- 28 từ tiếng Hà Lan để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hà Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hà Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hà Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hà Lan ở sân bay
- 20 từ tiếng Hà Lan ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hà Lan để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hà Lan để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hà Lan khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hà Lan ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hà Lan khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hà Lan khi lái xe
- 20 từ tiếng Hà Lan khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hà Lan khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hà Lan trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hà Lan ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hà Lan ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hà Lan khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hà Lan cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hà Lan ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hà Lan cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hà Lan khi ở ghép
- 24 từ tiếng Hà Lan để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hà Lan để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hà Lan đầu tiên
