40 từ tiếng Ý thiết yếu nhất
40 từ tiếng Ý nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| sì | vâng |
| no | không |
| grazie | cảm ơn |
| grazie mille | cảm ơn nhiều |
| buongiorno | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| ciao | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| arrivederci | tạm biệt |
| a presto | hẹn sớm gặp lại |
| a domani | hẹn gặp ngày mai |
| di niente | không có gìCách dùng thông thường |
| mi dispiace | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| d’accordo | được rồi |
| forse | có lẽ |
| nessun problema | không vấn đề gì |
| non capisco | tôi không hiểu |
| non lo so | tôi không biết |
| mi chiamo | tôi tên là |
| sto bene | tôi khoẻ |
| buona giornata | chúc một ngày tốt lành |
| buonanotte | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| oggi | hôm nay |
| domani | ngày mai |
| ieri | hôm qua |
| adesso | bây giờ |
| qui | ở đây |
| molto | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| molto | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| anche | cũng |
| sempre | luôn luôn |
| mai | không bao giờ |
| dove | đâu |
| quando | khi nào |
| chi | ai |
| e | và |
| o | hoặc |
| ma | nhưng |
| con | với |
| senza | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| per | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| in | trong |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ý và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ý trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ý thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ý thiết yếu
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ý trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ý để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ý để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ý để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ý ở sân bay
- 20 từ tiếng Ý ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ý để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ý để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ý để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ý khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ý ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ý khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ý khi lái xe
- 20 từ tiếng Ý khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ý khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ý trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ý ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ý khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ý cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ý ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ý cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ý khi ở ghép
- 24 từ tiếng Ý để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ý để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
