Từ vựng tiếng Đức: sức khỏe và y tế
Ở phòng khám hay hiệu thuốc: triệu chứng, bệnh, cách chăm sóc và thuốc men tiếng Đức.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Sức khỏe và y tế”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Arzt | bác sĩ |
| Chirurg | bác sĩ phẫu thuật |
| Zusatzversicherung | bảo hiểm bổ sung |
| Krankenversicherung | bảo hiểm y tế |
| sich erholen | bình phục |
| Sprechstunde | buổi khám bệnh |
| Quarantäne | cách li |
| Stress | căng thẳng |
| leiden | chịu đau |
| behandeln | chữa trị |
| Schmerz | cơn đau |
| Kopfschmerzen | đau đầu |
| Zahnschmerzen | đau răng |
| konsultieren | đi khám |
| Rezept | đơn thuốc |
| Blutspende | hiến máu |
| Apotheke | hiệu thuốc |
| Krankenakte | hồ sơ bệnh án |
| Behinderung | khuyết tật |
| Blutabnahme | lấy máu |
| Krankschreibung | nghỉ ốm |
| Infektion | nhiễm trùng |
| Hebamme | nữ hộ sinh |
| krank | ốmTính từ, mắc bệnh |
| operieren | phẫu thuật |
| Wartezimmer | phòng chờ |
| Fieber | sốt |
| Behandlung | sự điều trị |
| Ruhe | sự nghỉ ngơi |
| Gesundheit | sức khoẻ |
| Nebenwirkung | tác dụng phụ |
| Medikament | thuốc |
| sich wehtun | tự làm mình đau |
| Krebs | ung thư |
| Impfstoff | vắc xin |
| Hygiene | vệ sinh |
| blauer Fleck | vết bầm |
| Verletzung | vết thương |
| Virus | vi rút |
| Analyse | xét nghiệm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hausarzt | bác sĩ đa khoa |
| Verband | băng gạc |
| Fettleibigkeit | béo phì |
| Diabetes | bệnh tiểu đường |
| sich erkälten | bị cảm lạnh |
| Gips | bó bột |
| Verstauchung | bong gân |
| Prothese | bộ phận giả |
| Übelkeit | buồn nôn |
| Erkältung | cảm lạnh |
| Transplantation | cấy ghép |
| bluten | chảy máu |
| Cholesterin | cholesterol |
| Schlaflosigkeit | chứng mất ngủ |
| Sucht | chứng nghiện |
| Husten | cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng |
| Apotheker | dược sĩ |
| Asthma | hen suyễn |
| Pflegehelfer | hộ lí |
| Alkoholismus | nghiện rượu |
| Lebensmittelvergiftung | ngộ độc thực phẩm |
| Fieberthermometer | nhiệt kế |
| Operationssaal | phòng mổ |
| Narbe | sẹo |
| Narkose | sự gây mê |
| Heilung | sự khỏi bệnh |
| Genesung | thời kì dưỡng bệnh |
| Tropfen | thuốc nhỏ |
| Durchfall | tiêu chảy |
| Verbrennung | vết bỏng |
| Schnittwunde | vết cắt |
| Lungenentzündung | viêm phổi |
| Krankenwagen | xe cứu thương |
| Rollstuhl | xe lăn |
| Hustensaft | xi rô |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hautarzt | bác sĩ da liễu |
| Anästhesist | bác sĩ gây mê |
| Kardiologe | bác sĩ tim mạch |
| einweisen | cho nhập viện |
| Röntgenaufnahme | chụp X quang |
| Rauchen | hút thuốc lá |
| Dosierung | liều dùng |
| Austrocknung | mất nước |
| Krücke | nạng |
| Schiene | nẹp |
| Ersthelfer | nhân viên sơ cứu |
| Spritze | ống tiêm |
| Sonnenstich | say nắng |
| Ansteckung | sự lây nhiễm |
| Erbrechen | sự nôn mửa |
| Rückfall | tái phát |
| Blutarmut | thiếu máu |
| Antibiotikum | thuốc kháng sinh |
| Salbe | thuốc mỡ |
| Schlafmittel | thuốc ngủ |
| impfen | tiêm phòng |
| Krankengymnastik | vật lí trị liệu |
| Magen-Darm-Infekt | viêm dạ dày ruột |
| Mandelentzündung | viêm họng |
| Kapsel | viên nang |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Sức khỏe và y tế”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Đức thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
