KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung giản thể: nhà cửa và đồ đạc

Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Trung giản thể.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 34 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
桌子bàn
阳台ban côngBệ nhô ra khỏi mặt tiền, trước cửa sổ
书桌bàn làm việc
公寓căn hộ
房间căn phòng
楼梯cầu thang
钥匙chìa khoá
业主chủ sở hữu
搬走dọn đi
灯đèn
椅子ghế
扶手椅ghế bành
床giường
镜子gương
暖气hệ thống sưởi
烤箱lò nướng
屋顶mái nhà
房子ngôi nhà
厨房nhà bếp
车库nhà để xe
锁ổ khoá
客厅phòng khách
浴室phòng tắm
地板sàn nhà
庭院sân trong
楼层tầng
地下室tầng hầm
地毯thảm
租金tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
天花板trần nhà
壁橱tủ âm tường
冰箱tủ lạnh
淋浴vòi hoa sen
花园vườn

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
物业公司ban quản lí toà nhà
茶几bàn trà
房屋交接清单biên bản bàn giao nhà
别墅biệt thự
花瓶bình hoa
灯泡bóng đèn
装修bố trí
洗手台bồn rửa mặt
翻修cải tạo
大门cổng
开关công tắc điện
计量表công tơ
空调điều hoà
家具đồ nội thất
私人车道đường vào nhà
床单ga trải giường
阁楼gác xép
壁纸giấy dán tường
枕头gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường
围栏hàng rào
树篱hàng rào cây
信箱hộp thư
租约hợp đồng thuê nhà
搁架kệ
小区khu chung cư
壁炉lò sưởi
洗衣机máy giặt
吸尘器máy hút bụi
洗碗机máy rửa bát
暖气片máy sưởi
地基móng nhà
床垫nệm
蜡烛nến
抽屉ngăn kéo
门房người trông coi toà nhà
物业费phí dịch vụ
电风扇quạt
窗帘rèm cửa
提前通知期thời hạn báo trước
押金tiền đặt cọc
冷冻柜tủ đông
搬家việc chuyển nhà
邻里xóm giềng

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
室友bạn cùng phòng
热水器bình nóng lạnh
恒温器bộ điều nhiệt
断路器cầu dao
楼梯平台chiếu nghỉ cầu thang
转租cho thuê lại
面积diện tích sử dụng
挂钟đồng hồ treo tường
衣帽架giá treo áo
长枕gối dài
屋架khung mái
双层玻璃kính hai lớp
踢脚线len chân tường
檐沟máng xối
烘干机máy sấy quần áo
花园储藏室nhà kho trong vườn
保障房nhà ở xã hội
木地板sàn gỗ
扶手tay vịn cầu thang
满铺地毯thảm trải sàn
添置家具trang bị nội thất
餐柜tủ chén
隔墙vách ngăn

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 52 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung giản thể từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.