KoKo
VI

Từ vựng tiếng Pháp: nhà cửa và đồ đạc

Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Pháp.

Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
tablebàn
table bassebàn trà
marchebậc thang
villabiệt thự
piècecăn phòng
escaliercầu thang
couverturechăn
cléchìa khoá
sous-louercho thuê lại
propriétairechủ sở hữu
portailcổng
fenêtrecửa sổ
alléeđường vào nhà
chaiseghế
canapéghế sofa
litgiường
miroirgương
clôturehàng rào
terrassehiên
boîte aux lettreshộp thư
bailhợp đồng thuê nhà
cadrekhung ảnh
fourlò nướng
entréelối vào
plan de travailmặt bàn bếp
cuisinenhà bếp
garagenhà để xe
abri de jardinnhà kho trong vườn
toilettesnhà vệ sinh
priseổ cắm điện
salle à mangerphòng ăn
chambrephòng ngủ
salle de bainphòng tắm
parquetsàn gỗ
solsàn nhà
étagetầng
louerthuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
loyertiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
fermetrang trại
jardinvườn

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
balconban công
vasebình hoa
chauffe-eaubình nóng lạnh
ampoulebóng đèn
baignoirebồn tắm
compteurcông tơ
superficiediện tích sử dụng
déménagerdọn đi
lampeđèn
greniergác xép
papier peintgiấy dán tường
oreillergốiĐể gác đầu khi nằm trên giường
couloirhành lang
charpentekhung mái
cheminéelò sưởi
micro-ondeslò vi sóng
lave-lingemáy giặt
sèche-lingemáy sấy quần áo
matelasnệm
tiroirngăn kéo
locatairengười thuê nhà
pavillonnhà riêng
chaudièrenồi hơi
storerèm cuốn
rideaurèm cửa
habitersinh sống
rampetay vịn cầu thang
préavisthời hạn báo trước
cautiontiền đặt cọc
buffettủ chén
armoiretủ quần áo
agence immobilièrevăn phòng bất động sản
déménagementviệc chuyển nhà
robinetvòi nước
voisinagexóm giềng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
colocatairebạn cùng phòng
aménagerbố trí
lavabobồn rửa mặt
rénovercải tạo
disjoncteurcầu dao
couettechăn lông vũ
sonnettechuông cửa
drapga trải giường
traversingối dài
haiehàng rào cây
étagèrekệ
plinthelen chân tường
gouttièremáng xối
hottemáy hút mùi
radiateurmáy sưởi
tuilengói
conciergengười trông coi toà nhà
carrelagesàn lát gạch
paillassonthảm chùi chân
hypothèquethế chấp
meublertrang bị nội thất
décorertrang trí
congélateurtủ đông
cloisonvách ngăn
poutrexà nhà

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Pháp từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.