KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: nhà cửa và đồ đạc

Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Trung.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
桌子bàn
茶几bàn trà
臺階bậc thang
別墅biệt thự
房間căn phòng
樓梯cầu thang
毛毯chăn
鑰匙chìa khoá
轉租cho thuê lại
屋主chủ sở hữu
大門cổng
窗戶cửa sổ
私人車道đường vào nhà
椅子ghế
沙發ghế sofa
床giường
鏡子gương
圍籬hàng rào
露臺hiên
信箱hộp thư
租約hợp đồng thuê nhà
相框khung ảnh
烤箱lò nướng
玄關lối vào
流理臺mặt bàn bếp
廚房nhà bếp
車庫nhà để xe
花園儲藏室nhà kho trong vườn
廁所nhà vệ sinh
插座ổ cắm điện
餐廳phòng ăn
臥室phòng ngủ
浴室phòng tắm
木地板sàn gỗ
地板sàn nhà
樓層tầng
承租thuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
租金tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
農場trang trại
花園vườn

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
陽臺ban công
花瓶bình hoa
熱水器bình nóng lạnh
燈泡bóng đèn
浴缸bồn tắm
計量錶công tơ
面積diện tích sử dụng
搬走dọn đi
燈đèn
閣樓gác xép
壁紙giấy dán tường
枕頭gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường
走廊hành lang
屋架khung mái
壁爐lò sưởi
微波爐lò vi sóng
洗衣機máy giặt
烘衣機máy sấy quần áo
床墊nệm
抽屜ngăn kéo
房客người thuê nhà
獨棟住宅nhà riêng
鍋爐nồi hơi
百葉窗rèm cuốn
窗簾rèm cửa
居住sinh sống
扶手tay vịn cầu thang
預告期thời hạn báo trước
押金tiền đặt cọc
餐櫃tủ chén
衣櫃tủ quần áo
房屋仲介văn phòng bất động sản
搬家việc chuyển nhà
水龍頭vòi nước
鄰里xóm giềng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
室友bạn cùng phòng
裝修bố trí
洗手臺bồn rửa mặt
翻修cải tạo
斷路器cầu dao
棉被chăn lông vũ
門鈴chuông cửa
床單ga trải giường
長枕gối dài
樹籬hàng rào cây
層架kệ
踢腳板len chân tường
雨水槽máng xối
抽油煙機máy hút mùi
暖氣機máy sưởi
屋瓦ngói
管理員người trông coi toà nhà
磁磚地板sàn lát gạch
門墊thảm chùi chân
房屋貸款thế chấp
添置家具trang bị nội thất
裝飾trang trí
冷凍櫃tủ đông
隔間牆vách ngăn
橫樑xà nhà

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.